Nhận định Kitakyushu vs Matsumoto Yamaga - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Matsumoto Yamaga thắng hoặc hòa
3.7/10
Kèo 1X2
22.55
2.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.67
2.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMatsumoto Y
Kiểm soát bóngKitakyushu: 54%Matsumoto Yamaga: 46%
Tổng số cú sútKitakyushu: 8Matsumoto Yamaga: 9
Sút trúng đíchKitakyushu: 4Matsumoto Yamaga: 4
Sút trượtKitakyushu: 5Matsumoto Yamaga: 6
Phạt gócKitakyushu: 3Matsumoto Yamaga: 6
Thẻ vàngKitakyushu: 1Matsumoto Yamaga: 2
Việt vịKitakyushu: 2Matsumoto Yamaga: 1
Phạm lỗiKitakyushu: 13Matsumoto Yamaga: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Matsumoto Y
Tổng bàn thắngKitakyushu: 3.1Matsumoto Yamaga: 2.8
Bàn thắng ghi đượcKitakyushu: 1.1Matsumoto Yamaga: 1.6
Bàn thuaKitakyushu: 2Matsumoto Yamaga: 1.2
Kiểm soát bóngKitakyushu: 52%Matsumoto Yamaga: 50%
Tổng số cú sútKitakyushu: 8.3Matsumoto Yamaga: 9.7
Sút trúng đíchKitakyushu: 3.5Matsumoto Yamaga: 3.6
Sút trượtKitakyushu: 4.8Matsumoto Yamaga: 6.1
Phạt gócKitakyushu: 3.9Matsumoto Yamaga: 6.1
Thẻ vàngKitakyushu: 1.83Matsumoto Yamaga: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Matsumoto Y
ThắngKitakyushu: 1Matsumoto Yamaga: 3
Trên 1.5 bànKitakyushu: 8Matsumoto Yamaga: 8
Trên 2.5 bànKitakyushu: 7Matsumoto Yamaga: 6
Trên 3.5 bànKitakyushu: 4Matsumoto Yamaga: 3
Cả hai đội ghi bànKitakyushu: 8Matsumoto Yamaga: 5
Thắng bất ngờKitakyushu: 1Matsumoto Yamaga: 0
Thua bất ngờKitakyushu: 0Matsumoto Yamaga: 0
Đối đầu
5
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Matsumoto Yamaga2
Kitakyushu1
26 thg 4, 25
Kitakyushu1
Matsumoto Yamaga2
20 thg 7, 24
Kitakyushu0
Matsumoto Yamaga0
18 thg 5, 24
Matsumoto Yamaga1
Kitakyushu1
05 thg 11, 23
Matsumoto Yamaga1
Kitakyushu0
09 thg 4, 23
Kitakyushu2
Matsumoto Yamaga4
21 thg 8, 22
Kitakyushu0
Matsumoto Yamaga1
04 thg 5, 22
Matsumoto Yamaga0
Kitakyushu0
26 thg 9, 21
Matsumoto Yamaga2
Kitakyushu1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-0 | 7 |
| 2 |
|
3 | 10-3 | 7 |
| 3 |
|
3 | 6-2 | 7 |
| 4 |
|
3 | 4-1 | 7 |
| 5 |
|
3 | 4-4 | 6 |
| 6 |
|
3 | 6-7 | 6 |
| 7 |
|
3 | 7-5 | 5 |
| 8 |
|
3 | 5-4 | 5 |
| 9 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 10 |
|
3 | 3-6 | 4 |
| 11 |
|
3 | 2-8 | 4 |
| 12 |
|
3 | 7-8 | 3 |
| 13 |
|
3 | 2-4 | 3 |
| 14 |
|
3 | 5-8 | 3 |
| 15 |
|
2 | 2-2 | 2 |
| 16 |
|
3 | 4-5 | 2 |
| 17 |
|
3 | 0-1 | 2 |
| 18 |
|
2 | 2-3 | 1 |
| 19 |
|
3 | 5-8 | 0 |
| 20 |
|
3 | 3-8 | 0 |
Promotion - J2 League
Promotion - J3 League (Promotion - Play Offs)
J3 League (Relegation)
Relegation