Nhận định Riga FC II vs Rezekne FA - 11 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.58
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.16
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.58
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
0.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRezekne
Kiểm soát bóngRiga FC II: 63%Rezekne FA: 37%
Tổng số cú sútRiga FC II: 12Rezekne FA: 4
Sút trúng đíchRiga FC II: 7Rezekne FA: 2
Sút trượtRiga FC II: 5Rezekne FA: 2
Phạt gócRiga FC II: 7Rezekne FA: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Rezekne
Tổng bàn thắngRiga FC II: 2.7Rezekne FA: 3.7
Bàn thắng ghi đượcRiga FC II: 1.2Rezekne FA: 0.8
Bàn thuaRiga FC II: 1.5Rezekne FA: 2.9
Kiểm soát bóngRiga FC II: 55%Rezekne FA: 45%
Tổng số cú sútRiga FC II: 8.9Rezekne FA: 3
Sút trúng đíchRiga FC II: 4.6Rezekne FA: 1
Sút trượtRiga FC II: 4.3Rezekne FA: 2
Phạt gócRiga FC II: 5.1Rezekne FA: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rezekne
ThắngRiga FC II: 3Rezekne FA: 0
Trên 1.5 bànRiga FC II: 9Rezekne FA: 9
Trên 2.5 bànRiga FC II: 5Rezekne FA: 7
Trên 3.5 bànRiga FC II: 3Rezekne FA: 5
Cả hai đội ghi bànRiga FC II: 6Rezekne FA: 7
Thắng bất ngờRiga FC II: 0Rezekne FA: 0
Thua bất ngờRiga FC II: 0Rezekne FA: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
6Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
5.1Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
Rēzekne FA
Riga FC II21
31 thg 82025
Rēzekne FA
Riga FC II32
27 thg 42025
Riga FC II
Rēzekne FA23
17 thg 82024
Rēzekne FA
Riga FC II12
20 thg 42024
Riga FC II
Rēzekne FA60
12 thg 82023
Riga FC II
Rēzekne FA90
16 thg 42023
Rēzekne FA
Riga FC II05
30 thg 102022
Rēzekne FA
Riga FC II13
16 thg 72022
Riga FC II
Rēzekne FA51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |