Nhận định Smiltene vs Rigas FS II - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.46
Smiltene thắng hoặc hòa
2.2/10
Kèo 1X2
X3.70
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.65
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.13
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRigas FS II
Kiểm soát bóngSmiltene: 46%Rigas FS II: 54%
Tổng số cú sútSmiltene: 10Rigas FS II: 10
Sút trúng đíchSmiltene: 6Rigas FS II: 4
Sút trượtSmiltene: 4Rigas FS II: 7
Phạt gócSmiltene: 5Rigas FS II: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Rigas FS II
Tổng bàn thắngSmiltene: 3.3Rigas FS II: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSmiltene: 1.3Rigas FS II: 1
Bàn thuaSmiltene: 2Rigas FS II: 1.4
Kiểm soát bóngSmiltene: 41%Rigas FS II: 52%
Tổng số cú sútSmiltene: 7.6Rigas FS II: 9.8
Sút trúng đíchSmiltene: 3.5Rigas FS II: 3.6
Sút trượtSmiltene: 4.1Rigas FS II: 6.2
Phạt gócSmiltene: 4.3Rigas FS II: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rigas FS II
ThắngSmiltene: 2Rigas FS II: 2
Trên 1.5 bànSmiltene: 8Rigas FS II: 8
Trên 2.5 bànSmiltene: 5Rigas FS II: 5
Trên 3.5 bànSmiltene: 4Rigas FS II: 2
Cả hai đội ghi bànSmiltene: 6Rigas FS II: 4
Thắng bất ngờSmiltene: 0Rigas FS II: 1
Thua bất ngờSmiltene: 0Rigas FS II: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Rīgas FS II3
Smiltene3
08 thg 11, 25
Smiltene1
Rīgas FS II1
20 thg 7, 25
Rīgas FS II2
Smiltene0
17 thg 8, 24
Smiltene0
Rīgas FS II3
21 thg 4, 24
Rīgas FS II7
Smiltene0
12 thg 11, 23
Rīgas FS II5
Smiltene4
29 thg 7, 23
Smiltene2
Rīgas FS II1
18 thg 9, 22
Smiltene1
Rīgas FS II7
14 thg 5, 22
Rīgas FS II5
Smiltene1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 79-16 | 48 |
| 2 |
|
19 | 56-18 | 48 |
| 3 |
|
19 | 36-21 | 45 |
| 4 |
|
19 | 45-17 | 44 |
| 5 |
|
19 | 40-26 | 37 |
| 6 |
|
19 | 29-32 | 25 |
| 7 |
|
19 | 26-28 | 24 |
| 8 |
|
18 | 37-35 | 23 |
| 9 |
|
18 | 25-34 | 21 |
| 10 |
|
19 | 28-52 | 15 |
| 11 |
|
18 | 20-33 | 12 |
| 12 |
|
18 | 23-54 | 12 |
| 13 |
|
19 | 23-56 | 10 |
| 14 |
|
19 | 14-59 | 5 |