Nhận định Lokomotiv Moskva U19 vs Spartak Moskva U19 - 6 thg 11, 2026
11.85
X3.45
23.45
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 23–0
- Lokomotiv Moskva U19 · Bàn Sagaria D.1–058'
- Lokomotiv Moskva U19 · Bàn Komarov K.2–064'
- Lokomotiv Moskva U19 · Bàn Telelyaev I.3–067'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.85
6.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.59
6.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISpartak U19
xGLokomotiv Moskva U19: 2.54Spartak Moskva U19: 1.38
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 52%Spartak Moskva U19: 48%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 13Spartak Moskva U19: 9
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 7Spartak Moskva U19: 4
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 6Spartak Moskva U19: 5
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 5Spartak Moskva U19: 5
Thẻ vàngLokomotiv Moskva U19: 3Spartak Moskva U19: 1
Việt vịLokomotiv Moskva U19: 2Spartak Moskva U19: 2
Phạm lỗiLokomotiv Moskva U19: 14Spartak Moskva U19: 11
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 45%Spartak Moskva U19: 55%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 13Spartak Moskva U19: 9
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 7Spartak Moskva U19: 3
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 6Spartak Moskva U19: 6
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 8Spartak Moskva U19: 10
Thẻ vàngLokomotiv Moskva U19: 2Spartak Moskva U19: 2
Việt vịLokomotiv Moskva U19: 4Spartak Moskva U19: 0
Phạm lỗiLokomotiv Moskva U19: 12Spartak Moskva U19: 12
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 45%52%Spartak Moskva U19: 55%48%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 1313Spartak Moskva U19: 99
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 77Spartak Moskva U19: 34
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 66Spartak Moskva U19: 65
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 85Spartak Moskva U19: 105
Thẻ vàngLokomotiv Moskva U19: 23Spartak Moskva U19: 21
Việt vịLokomotiv Moskva U19: 42Spartak Moskva U19: 02
Phạm lỗiLokomotiv Moskva U19: 1214Spartak Moskva U19: 1211
Thống kê
Trung bình / Trận
Spartak U19
Tổng bàn thắngLokomotiv Moskva U19: 4.8Spartak Moskva U19: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv Moskva U19: 2.2Spartak Moskva U19: 1
Bàn thuaLokomotiv Moskva U19: 2.6Spartak Moskva U19: 1.4
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 47%Spartak Moskva U19: 50%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 14Spartak Moskva U19: 9.9
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 7.3Spartak Moskva U19: 4.6
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 6.7Spartak Moskva U19: 5.3
Phạm lỗiLokomotiv Moskva U19: 13.3Spartak Moskva U19: 11.2
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 5.6Spartak Moskva U19: 5.9
Việt vịLokomotiv Moskva U19: 1.9Spartak Moskva U19: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Spartak U19
ThắngLokomotiv Moskva U19: 5Spartak Moskva U19: 2
Tài 1.5 bànLokomotiv Moskva U19: 8Spartak Moskva U19: 5
Tài 2.5 bànLokomotiv Moskva U19: 8Spartak Moskva U19: 4
Tài 3.5 bànLokomotiv Moskva U19: 7Spartak Moskva U19: 4
Cả hai đội ghi bànLokomotiv Moskva U19: 7Spartak Moskva U19: 4
Thắng bất ngờLokomotiv Moskva U19: 0Spartak Moskva U19: 0
Thua bất ngờLokomotiv Moskva U19: 1Spartak Moskva U19: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
5Thắng
3Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
17 thg 7 2026: Spartak U19 1–4 Lokomotiv U19
01 thg 8 2025: Spartak U19 0–0 Lokomotiv U19
14 thg 3 2025: Lokomotiv U19 1–0 Spartak U19
28 thg 6 2024: Lokomotiv U19 0–2 Spartak U19
29 thg 3 2024: Spartak U19 3–1 Lokomotiv U19
01 thg 9 2023: Lokomotiv U19 0–3 Spartak U19
19 thg 5 2023: Spartak U19 2–3 Lokomotiv U19
14 thg 4 2023: Lokomotiv U19 1–1 Spartak U19
22 thg 4 2022: Spartak U19 0–1 Lokomotiv U19
11 thg 3 2022: Lokomotiv U19 1–0 Spartak U19
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 96-38 | 71 |
| 2 |
|
28 | 82-37 | 61 |
| 3 |
|
29 | 82-46 | 58 |
| 4 |
|
29 | 75-42 | 58 |
| 5 |
|
29 | 76-50 | 56 |
| 6 |
|
29 | 59-48 | 48 |
| 7 |
|
29 | 58-62 | 48 |
| 8 |
|
29 | 44-52 | 35 |
| 9 |
|
29 | 41-53 | 33 |
| 10 |
|
29 | 48-58 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-62 | 31 |
| 12 |
|
29 | 39-66 | 29 |
| 13 |
|
29 | 41-67 | 27 |
| 14 |
|
29 | 33-74 | 23 |
| 15 |
|
29 | 36-67 | 22 |
| 16 |
|
28 | 30-57 | 20 |