Nhận định Rodina Moscow U19 vs Lokomotiv Moskva U19 - 4 thg 9, 2026
12.60
X3.40
22.32
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.31
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
12.60
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.97
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILokomotiv
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 52%Lokomotiv Moskva U19: 48%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 11Lokomotiv Moskva U19: 9
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 6Lokomotiv Moskva U19: 5
Sút trượtRodina Moscow U19: 5Lokomotiv Moskva U19: 4
Phạt gócRodina Moscow U19: 5Lokomotiv Moskva U19: 5
Phạm lỗiRodina Moscow U19: 11Lokomotiv Moskva U19: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokomotiv
Tổng bàn thắngRodina Moscow U19: 4.7Lokomotiv Moskva U19: 3.5
Bàn thắng ghi đượcRodina Moscow U19: 3.4Lokomotiv Moskva U19: 2.4
Bàn thuaRodina Moscow U19: 1.3Lokomotiv Moskva U19: 1.1
Kiểm soát bóngRodina Moscow U19: 50%Lokomotiv Moskva U19: 52%
Tổng số cú sútRodina Moscow U19: 12.5Lokomotiv Moskva U19: 11.9
Sút trúng đíchRodina Moscow U19: 7Lokomotiv Moskva U19: 6.5
Sút trượtRodina Moscow U19: 5.5Lokomotiv Moskva U19: 5.4
Phạm lỗiRodina Moscow U19: 11Lokomotiv Moskva U19: 13.4
Phạt gócRodina Moscow U19: 5.2Lokomotiv Moskva U19: 7.1
Việt vịRodina Moscow U19: 0.6Lokomotiv Moskva U19: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
ThắngRodina Moscow U19: 7Lokomotiv Moskva U19: 7
Trên 1.5 bànRodina Moscow U19: 9Lokomotiv Moskva U19: 9
Trên 2.5 bànRodina Moscow U19: 8Lokomotiv Moskva U19: 8
Trên 3.5 bànRodina Moscow U19: 8Lokomotiv Moskva U19: 6
Cả hai đội ghi bànRodina Moscow U19: 7Lokomotiv Moskva U19: 8
Thắng bất ngờRodina Moscow U19: 0Lokomotiv Moskva U19: 0
Thua bất ngờRodina Moscow U19: 0Lokomotiv Moskva U19: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Lokomotiv Moskva U193
Rodina Moscow U191
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |