Nhận định Lokomotiv Sofia vs CSKA Sofia - 16 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.41
CSKA Sofia thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.41
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.26
8.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICSKA Sofia
Kiểm soát bóngLokomotiv Sofia: 40%CSKA Sofia: 60%
Tổng số cú sútLokomotiv Sofia: 8CSKA Sofia: 15
Sút trúng đíchLokomotiv Sofia: 3CSKA Sofia: 6
Sút trượtLokomotiv Sofia: 5CSKA Sofia: 7
Phạt gócLokomotiv Sofia: 4CSKA Sofia: 4
Thẻ vàngLokomotiv Sofia: 3CSKA Sofia: 2
Việt vịLokomotiv Sofia: 1CSKA Sofia: 2
Phạm lỗiLokomotiv Sofia: 12CSKA Sofia: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
CSKA Sofia
Tổng bàn thắngLokomotiv Sofia: 3CSKA Sofia: 3.7
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv Sofia: 1.2CSKA Sofia: 2.4
Bàn thuaLokomotiv Sofia: 1.8CSKA Sofia: 1.3
Kiểm soát bóngLokomotiv Sofia: 43%CSKA Sofia: 52%
Tổng số cú sútLokomotiv Sofia: 9.1CSKA Sofia: 13.6
Sút trúng đíchLokomotiv Sofia: 3.8CSKA Sofia: 5.7
Sút trượtLokomotiv Sofia: 5.4CSKA Sofia: 6.3
Phạm lỗiLokomotiv Sofia: 9.8CSKA Sofia: 13
Phạt gócLokomotiv Sofia: 3.9CSKA Sofia: 3.3
Việt vịLokomotiv Sofia: 0.8CSKA Sofia: 2
Thẻ vàngLokomotiv Sofia: 2.86CSKA Sofia: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
CSKA Sofia
ThắngLokomotiv Sofia: 0CSKA Sofia: 6
Trên 1.5 bànLokomotiv Sofia: 8CSKA Sofia: 10
Trên 2.5 bànLokomotiv Sofia: 7CSKA Sofia: 8
Trên 3.5 bànLokomotiv Sofia: 5CSKA Sofia: 5
Cả hai đội ghi bànLokomotiv Sofia: 8CSKA Sofia: 5
Thắng bất ngờLokomotiv Sofia: 0CSKA Sofia: 0
Thua bất ngờLokomotiv Sofia: 0CSKA Sofia: 1
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
CSKA Sofia2
Lokomotiv Sofia0
13 thg 12, 25
CSKA Sofia2
Lokomotiv Sofia1
27 thg 9, 25
Lokomotiv Sofia1
CSKA Sofia1
02 thg 4, 25
CSKA Sofia1
Lokomotiv Sofia0
16 thg 9, 24
Lokomotiv Sofia0
CSKA Sofia3
30 thg 3, 24
Lokomotiv Sofia0
CSKA Sofia1
28 thg 9, 23
CSKA Sofia2
Lokomotiv Sofia0
06 thg 11, 22
CSKA Sofia0
Lokomotiv Sofia0
16 thg 7, 22
Lokomotiv Sofia1
CSKA Sofia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-4 | 25 |
| 2 |
|
9 | 23-6 | 23 |
| 3 |
|
9 | 16-7 | 23 |
| 4 |
|
9 | 17-9 | 19 |
| 5 |
|
9 | 14-11 | 16 |
| 6 |
|
9 | 13-14 | 13 |
| 7 |
|
9 | 8-6 | 11 |
| 8 |
|
9 | 10-14 | 10 |
| 9 |
|
9 | 7-17 | 8 |
| 10 |
|
9 | 8-15 | 8 |
| 11 |
|
9 | 4-12 | 6 |
| 12 |
|
9 | 10-19 | 5 |
| 13 |
|
9 | 10-18 | 4 |
| 14 |
|
9 | 8-17 | 4 |
Promotion - efbet League (Championship Group)
Promotion - efbet League (Conference League Group)
efbet League (Relegation Group)