Nhận định Lokomotiv Sofia vs Ludogorets - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.53
Ludogorets thắng
7.4/10
Kèo 1X2
21.53
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.37
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILudogorets
Kiểm soát bóngLokomotiv Sofia: 40%Ludogorets: 60%
Tổng số cú sútLokomotiv Sofia: 10Ludogorets: 13
Sút trúng đíchLokomotiv Sofia: 3Ludogorets: 5
Sút trượtLokomotiv Sofia: 6Ludogorets: 7
Phạt gócLokomotiv Sofia: 4Ludogorets: 5
Thẻ vàngLokomotiv Sofia: 3Ludogorets: 2
Việt vịLokomotiv Sofia: 1Ludogorets: 2
Phạm lỗiLokomotiv Sofia: 10Ludogorets: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Ludogorets
Tổng bàn thắngLokomotiv Sofia: 2.9Ludogorets: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv Sofia: 1.1Ludogorets: 1.5
Bàn thuaLokomotiv Sofia: 1.8Ludogorets: 0.9
Kiểm soát bóngLokomotiv Sofia: 45%Ludogorets: 57%
Tổng số cú sútLokomotiv Sofia: 10.9Ludogorets: 12
Sút trúng đíchLokomotiv Sofia: 4.4Ludogorets: 4.9
Sút trượtLokomotiv Sofia: 6.4Ludogorets: 6.4
Phạm lỗiLokomotiv Sofia: 8.9Ludogorets: 11.3
Phạt gócLokomotiv Sofia: 4.4Ludogorets: 4.6
Việt vịLokomotiv Sofia: 1Ludogorets: 1.3
Thẻ vàngLokomotiv Sofia: 2.33Ludogorets: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ludogorets
ThắngLokomotiv Sofia: 1Ludogorets: 6
Trên 1.5 bànLokomotiv Sofia: 8Ludogorets: 8
Trên 2.5 bànLokomotiv Sofia: 7Ludogorets: 3
Trên 3.5 bànLokomotiv Sofia: 4Ludogorets: 2
Cả hai đội ghi bànLokomotiv Sofia: 7Ludogorets: 5
Thắng bất ngờLokomotiv Sofia: 0Ludogorets: 0
Thua bất ngờLokomotiv Sofia: 0Ludogorets: 0
Đối đầu
1
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Lokomotiv Sofia1
Ludogorets3
17 thg 8, 25
Ludogorets0
Lokomotiv Sofia0
09 thg 3, 25
Lokomotiv Sofia1
Ludogorets2
21 thg 9, 24
Ludogorets2
Lokomotiv Sofia0
16 thg 3, 24
Ludogorets6
Lokomotiv Sofia0
24 thg 9, 23
Lokomotiv Sofia1
Ludogorets3
21 thg 4, 23
Ludogorets1
Lokomotiv Sofia0
01 thg 10, 22
Lokomotiv Sofia1
Ludogorets0
05 thg 12, 21
Lokomotiv Sofia2
Ludogorets4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 20-4 | 21 |
| 2 |
|
7 | 12-5 | 17 |
| 3 |
|
6 | 16-4 | 16 |
| 4 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 5 |
|
7 | 11-4 | 16 |
| 6 |
|
7 | 9-13 | 8 |
| 7 |
|
7 | 5-10 | 8 |
| 8 |
|
7 | 7-6 | 7 |
| 9 |
|
7 | 8-12 | 7 |
| 10 |
|
7 | 7-14 | 4 |
| 11 |
|
7 | 8-16 | 4 |
| 12 |
|
7 | 4-15 | 4 |
| 13 |
|
6 | 7-12 | 3 |
| 14 |
|
7 | 3-10 | 3 |
Play-offs
Play-offs playoffs
Relegation Playoffs