Nhận định Los Angeles FC vs Austin - 15 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAustin
xGLos Angeles FC: 1.42Austin: 0.96
Kiểm soát bóngLos Angeles FC: 57%Austin: 43%
Tổng số cú sútLos Angeles FC: 17Austin: 8
Sút trúng đíchLos Angeles FC: 6Austin: 3
Sút trượtLos Angeles FC: 6Austin: 3
Phạt gócLos Angeles FC: 7Austin: 4
Thẻ vàngLos Angeles FC: 2Austin: 2
Việt vịLos Angeles FC: 2Austin: 1
Phạm lỗiLos Angeles FC: 11Austin: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Austin
Bàn thắng kỳ vọngLos Angeles FC: 1.23Austin: 0.94
Tổng bàn thắngLos Angeles FC: 2.1Austin: 2.8
Bàn thắng ghi đượcLos Angeles FC: 0.9Austin: 1.3
Bàn thuaLos Angeles FC: 1.2Austin: 1.5
Kiểm soát bóngLos Angeles FC: 49%Austin: 48%
Tổng số cú sútLos Angeles FC: 15.5Austin: 10.7
Sút trúng đíchLos Angeles FC: 4.9Austin: 3.8
Sút trượtLos Angeles FC: 5.4Austin: 4.5
Phạm lỗiLos Angeles FC: 10.7Austin: 9.8
Phạt gócLos Angeles FC: 7Austin: 5.1
Việt vịLos Angeles FC: 1.9Austin: 1.6
Thẻ vàngLos Angeles FC: 2.33Austin: 1.7
Tổng số đường chuyềnLos Angeles FC: 475Austin: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Austin
ThắngLos Angeles FC: 1Austin: 3
Trên 1.5 bànLos Angeles FC: 6Austin: 9
Trên 2.5 bànLos Angeles FC: 3Austin: 5
Trên 3.5 bànLos Angeles FC: 3Austin: 2
Cả hai đội ghi bànLos Angeles FC: 5Austin: 8
Thắng bất ngờLos Angeles FC: 0Austin: 2
Thua bất ngờLos Angeles FC: 1Austin: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Austin0
Los Angeles FC0
03 thg 11, 25
Austin1
Los Angeles FC4
30 thg 10, 25
Los Angeles FC2
Austin1
13 thg 10, 25
Austin1
Los Angeles FC0
15 thg 3, 25
Los Angeles FC0
Austin1
19 thg 9, 24
Los Angeles FC1
Austin1
08 thg 8, 24
Los Angeles FC2
Austin0
20 thg 6, 24
Austin1
Los Angeles FC1
08 thg 10, 23
Austin2
Los Angeles FC4
09 thg 4, 23
Los Angeles FC3
Austin0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 61-30 | 51 |
| 2 |
|
28 | 54-38 | 50 |
| 3 |
|
28 | 52-45 | 47 |
| 4 |
|
28 | 50-40 | 46 |
| 5 |
|
28 | 36-34 | 45 |
| 6 |
|
29 | 44-31 | 42 |
| 7 |
|
28 | 38-35 | 41 |
| 8 |
|
28 | 39-39 | 37 |
| 9 |
|
29 | 39-50 | 36 |
| 10 |
|
28 | 51-54 | 33 |
| 11 |
|
28 | 41-46 | 32 |
| 12 |
|
28 | 48-51 | 32 |
| 13 |
|
28 | 36-51 | 31 |
| 14 |
|
28 | 42-51 | 30 |
| 15 |
|
28 | 35-68 | 22 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)