Chuyển đến nội dung

Nhận định Miedz Legnica vs Stal Mielec - 17 thg 10, 2026

17 thg 1014:30
3:0
Kết thúc
11.73 X4.20 24.40

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–0
  2. Miedz Legnica · Bàn thắng Hajda W.1–034'
  3. Hiệp 22–0
  4. Miedz Legnica · Bàn thắng Fucak K.Kiến tạo Sydorenko D.2–049'
  5. Miedz Legnica · Bàn thắng Cordoba A.3–082'

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1 1.73
Miedz Legnica thắng
8.7/10
Kèo 1X2
11.73
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.37
9.1/10
Tỷ số hiệp 1
Miedz Legnica10Stal Mielec
Tỷ số chính xác
Miedz Legnica21Stal Mielec

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Legnica
Stal Mielec
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 56%Stal Mielec: 44%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 17Stal Mielec: 9
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 6Stal Mielec: 3
Sút trượtMiedz Legnica: 10Stal Mielec: 5
Phạt gócMiedz Legnica: 5Stal Mielec: 5
Thẻ vàngMiedz Legnica: 2Stal Mielec: 3
Việt vịMiedz Legnica: 1Stal Mielec: 1
Phạm lỗiMiedz Legnica: 11Stal Mielec: 13
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 47%Stal Mielec: 53%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 12Stal Mielec: 11
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 8Stal Mielec: 4
Sút trượtMiedz Legnica: 4Stal Mielec: 7
Phạt gócMiedz Legnica: 7Stal Mielec: 8
Thẻ vàngMiedz Legnica: 0Stal Mielec: 5
Việt vịMiedz Legnica: 2Stal Mielec: 1
Phạm lỗiMiedz Legnica: 6Stal Mielec: 12
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 47%56%Stal Mielec: 53%44%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 1217Stal Mielec: 119
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 86Stal Mielec: 43
Sút trượtMiedz Legnica: 410Stal Mielec: 75
Phạt gócMiedz Legnica: 75Stal Mielec: 85
Thẻ vàngMiedz Legnica: 02Stal Mielec: 53
Việt vịMiedz Legnica: 21Stal Mielec: 11
Phạm lỗiMiedz Legnica: 611Stal Mielec: 1213

Thống kê

Trung bình / Trận
Legnica
Stal Mielec
Tổng bàn thắngMiedz Legnica: 2.2Stal Mielec: 4.1
Bàn thắng ghi đượcMiedz Legnica: 1.1Stal Mielec: 1.6
Bàn thuaMiedz Legnica: 1.1Stal Mielec: 2.5
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 50%Stal Mielec: 49%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 15.8Stal Mielec: 10.4
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 5.3Stal Mielec: 4.3
Sút trượtMiedz Legnica: 10.4Stal Mielec: 6.1
Phạm lỗiMiedz Legnica: 11.7Stal Mielec: 11.9
Phạt gócMiedz Legnica: 5.1Stal Mielec: 5.2
Việt vịMiedz Legnica: 1Stal Mielec: 1.5
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1.7Stal Mielec: 2.22

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Legnica
Stal Mielec
ThắngMiedz Legnica: 3Stal Mielec: 2
Trên 1.5 bànMiedz Legnica: 6Stal Mielec: 10
Trên 2.5 bànMiedz Legnica: 4Stal Mielec: 7
Trên 3.5 bànMiedz Legnica: 1Stal Mielec: 5
Cả hai đội ghi bànMiedz Legnica: 4Stal Mielec: 8
Thắng bất ngờMiedz Legnica: 0Stal Mielec: 0
Thua bất ngờMiedz Legnica: 0Stal Mielec: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 6
Miedz Legnica
Stal Mielec
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026Miedz LegnicaStal Mielec10
26 thg 102025Stal MielecMiedz Legnica12
17 thg 42023Stal MielecMiedz Legnica11
02 thg 102022Miedz LegnicaStal Mielec02
02 thg 62020Miedz LegnicaStal Mielec12
26 thg 82019Stal MielecMiedz Legnica10

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - I Liga
# Đội T B Đ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 11 19-9 21
2 Polonia Warszawa 11 18-13 20
3 Warta Poznań 11 19-15 18
4 Ruch Chorzów 11 14-11 18
5 ŁKS Łódź 11 14-11 18
6 Miedz Legnica 11 17-10 17
7 Nieciecza 10 16-14 17
8 Lechia Gdansk 10 19-16 16
9 Polonia Bytom 11 18-19 15
10 Stal Rzeszów 10 11-17 14
11 Pogoń Siedlce 10 10-11 12
12 Chrobry Głogów 11 13-15 12
13 Odra Opole 11 8-12 12
14 Stal Mielec 11 16-27 12
15 Arka Gdynia 10 12-13 11
16 Podbeskidzie 11 13-15 11
17 Unia Skierniewice 11 12-18 11
18 Puszcza Niepołomice 10 11-14 9
Promotion Promotion Play-offs Relegation