Nhận định Mlada Boleslav vs Slovacko - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Mlada Boleslav thắng hoặc hòa
1.26
7.3/10
Kèo 1X2
11.88
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.80
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISlovacko
xGMlada Boleslav: 1.74Slovacko: 0.8
Kiểm soát bóngMlada Boleslav: 58%Slovacko: 42%
Tổng số cú sútMlada Boleslav: 16Slovacko: 10
Sút trúng đíchMlada Boleslav: 6Slovacko: 3
Sút trượtMlada Boleslav: 5Slovacko: 4
Phạt gócMlada Boleslav: 7Slovacko: 2
Thẻ vàngMlada Boleslav: 1Slovacko: 1
Việt vịMlada Boleslav: 1Slovacko: 2
Phạm lỗiMlada Boleslav: 9Slovacko: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Slovacko
Tổng bàn thắngMlada Boleslav: 3.7Slovacko: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMlada Boleslav: 2.5Slovacko: 1.4
Bàn thuaMlada Boleslav: 1.2Slovacko: 1.9
Thẻ vàngMlada Boleslav: 1Slovacko: 0.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slovacko
ThắngMlada Boleslav: 7Slovacko: 2
Trên 1.5 bànMlada Boleslav: 10Slovacko: 9
Trên 2.5 bànMlada Boleslav: 7Slovacko: 7
Trên 3.5 bànMlada Boleslav: 5Slovacko: 3
Cả hai đội ghi bànMlada Boleslav: 4Slovacko: 8
Thắng bất ngờMlada Boleslav: 0Slovacko: 0
Thua bất ngờMlada Boleslav: 0Slovacko: 1
Đối đầu
9
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Slovácko0
Mlada Boleslav3
07 thg 3, 26
Slovácko2
Mlada Boleslav2
04 thg 10, 25
Mlada Boleslav0
Slovácko0
25 thg 5, 25
Mlada Boleslav2
Slovácko2
23 thg 11, 24
Slovácko1
Mlada Boleslav1
28 thg 7, 24
Mlada Boleslav3
Slovácko0
14 thg 5, 24
Mlada Boleslav0
Slovácko1
16 thg 12, 23
Mlada Boleslav0
Slovácko1
19 thg 8, 23
Slovácko2
Mlada Boleslav2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 14-5 | 11 |
| 2 |
|
5 | 11-6 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-7 | 10 |
| 4 |
|
5 | 6-3 | 10 |
| 5 |
|
5 | 12-7 | 9 |
| 6 |
|
3 | 5-1 | 9 |
| 7 |
|
4 | 6-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 9 |
|
5 | 10-12 | 7 |
| 10 |
|
4 | 3-6 | 6 |
| 11 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 12 |
|
4 | 10-11 | 5 |
| 13 |
|
5 | 4-10 | 1 |
| 14 |
|
5 | 4-11 | 1 |
| 15 |
|
5 | 4-12 | 1 |
| 16 |
|
5 | 3-10 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs