Nhận định Mlada Boleslav vs Sparta Praha - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.60
Tối đa 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
21.97
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.60
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.56
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.45
4.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISparta Praha
xGMlada Boleslav: 1.02Sparta Praha: 1.42
Kiểm soát bóngMlada Boleslav: 41%Sparta Praha: 59%
Tổng số cú sútMlada Boleslav: 10Sparta Praha: 12
Sút trúng đíchMlada Boleslav: 4Sparta Praha: 5
Sút trượtMlada Boleslav: 3Sparta Praha: 5
Phạt gócMlada Boleslav: 4Sparta Praha: 6
Thẻ vàngMlada Boleslav: 2Sparta Praha: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sparta Praha
Tổng bàn thắngMlada Boleslav: 3.8Sparta Praha: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMlada Boleslav: 2.5Sparta Praha: 1.8
Bàn thuaMlada Boleslav: 1.3Sparta Praha: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sparta Praha
ThắngMlada Boleslav: 7Sparta Praha: 6
Trên 1.5 bànMlada Boleslav: 10Sparta Praha: 8
Trên 2.5 bànMlada Boleslav: 8Sparta Praha: 7
Trên 3.5 bànMlada Boleslav: 5Sparta Praha: 4
Cả hai đội ghi bànMlada Boleslav: 3Sparta Praha: 6
Thắng bất ngờMlada Boleslav: 0Sparta Praha: 0
Thua bất ngờMlada Boleslav: 0Sparta Praha: 0
Đối đầu
3
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
03 thg 3, 26
Mlada Boleslav0
Sparta Praha0
22 thg 11, 25
Mlada Boleslav1
Sparta Praha2
27 thg 7, 25
Sparta Praha3
Mlada Boleslav2
13 thg 4, 25
Sparta Praha2
Mlada Boleslav0
10 thg 11, 24
Mlada Boleslav2
Sparta Praha2
18 thg 5, 24
Mlada Boleslav0
Sparta Praha5
07 thg 4, 24
Sparta Praha1
Mlada Boleslav1
29 thg 10, 23
Mlada Boleslav3
Sparta Praha1
05 thg 2, 23
Sparta Praha4
Mlada Boleslav1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 23-5 | 20 |
| 2 |
|
9 | 13-4 | 20 |
| 3 |
|
8 | 17-9 | 17 |
| 4 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-12 | 16 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 14 |
| 7 |
|
8 | 15-15 | 13 |
| 8 |
|
8 | 10-8 | 13 |
| 9 |
|
8 | 15-12 | 12 |
| 10 |
|
8 | 16-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 5-15 | 9 |
| 13 |
|
9 | 9-14 | 8 |
| 14 |
|
9 | 7-18 | 5 |
| 15 |
|
8 | 5-14 | 3 |
| 16 |
|
8 | 7-18 | 0 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs