Nhận định MTK Budapest vs Kisvarda FC - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKisvarda FC
xGMTK Budapest: 1.71Kisvarda FC: 1.41
Kiểm soát bóngMTK Budapest: 57%Kisvarda FC: 43%
Tổng số cú sútMTK Budapest: 15Kisvarda FC: 14
Sút trúng đíchMTK Budapest: 7Kisvarda FC: 3
Sút trượtMTK Budapest: 5Kisvarda FC: 7
Phạt gócMTK Budapest: 4Kisvarda FC: 5
Thẻ vàngMTK Budapest: 1Kisvarda FC: 2
Việt vịMTK Budapest: 1Kisvarda FC: 2
Phạm lỗiMTK Budapest: 9Kisvarda FC: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Kisvarda FC
Bàn thắng kỳ vọngMTK Budapest: 1.56Kisvarda FC: 1.45
Tổng bàn thắngMTK Budapest: 3.5Kisvarda FC: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMTK Budapest: 1.7Kisvarda FC: 1.3
Bàn thuaMTK Budapest: 1.8Kisvarda FC: 1.8
Kiểm soát bóngMTK Budapest: 51%Kisvarda FC: 43%
Tổng số cú sútMTK Budapest: 13.2Kisvarda FC: 15.3
Sút trúng đíchMTK Budapest: 6.3Kisvarda FC: 3.2
Sút trượtMTK Budapest: 4.3Kisvarda FC: 7.5
Phạm lỗiMTK Budapest: 10.8Kisvarda FC: 14.3
Phạt gócMTK Budapest: 3.5Kisvarda FC: 5.2
Việt vịMTK Budapest: 1.3Kisvarda FC: 2.5
Thẻ vàngMTK Budapest: 1.5Kisvarda FC: 1.86
Tổng số đường chuyềnMTK Budapest: 395Kisvarda FC: 302
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kisvarda FC
ThắngMTK Budapest: 2Kisvarda FC: 2
Trên 1.5 bànMTK Budapest: 10Kisvarda FC: 7
Trên 2.5 bànMTK Budapest: 7Kisvarda FC: 4
Trên 3.5 bànMTK Budapest: 5Kisvarda FC: 3
Cả hai đội ghi bànMTK Budapest: 7Kisvarda FC: 6
Thắng bất ngờMTK Budapest: 0Kisvarda FC: 0
Thua bất ngờMTK Budapest: 0Kisvarda FC: 0
Đối đầu
3
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
MTK Budapest2
Kisvarda FC1
24 thg 1, 26
Kisvarda FC2
MTK Budapest3
28 thg 9, 25
MTK Budapest4
Kisvarda FC0
02 thg 4, 24
Kisvarda FC3
MTK Budapest2
17 thg 3, 24
MTK Budapest2
Kisvarda FC1
25 thg 11, 23
Kisvarda FC3
MTK Budapest1
11 thg 8, 23
MTK Budapest0
Kisvarda FC0
19 thg 3, 22
MTK Budapest0
Kisvarda FC0
27 thg 11, 21
Kisvarda FC5
MTK Budapest0
27 thg 10, 21
Kisvarda FC4
MTK Budapest1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-8 | 12 |
| 2 |
|
6 | 13-10 | 10 |
| 3 |
|
5 | 11-4 | 9 |
| 4 |
|
6 | 13-10 | 9 |
| 5 |
|
6 | 10-7 | 8 |
| 6 |
|
6 | 13-13 | 8 |
| 7 |
|
4 | 5-5 | 7 |
| 8 |
|
6 | 6-10 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-8 | 6 |
| 10 |
|
6 | 7-8 | 6 |
| 11 |
|
6 | 6-9 | 6 |
| 12 |
|
6 | 5-15 | 3 |
Play-offs
Relegation