Nhận định MuSa vs AIFK - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
1X3.75
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.26
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.54.82
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAIFK
Kiểm soát bóngMuSa: 35%AIFK: 65%
Tổng số cú sútMuSa: 5AIFK: 9
Sút trúng đíchMuSa: 2AIFK: 4
Sút trượtMuSa: 3AIFK: 5
Phạt gócMuSa: 2AIFK: 6
Thẻ vàngMuSa: 2AIFK: 2
Kiểm soát bóngMuSa: 38%AIFK: 62%
Tổng số cú sútMuSa: 13AIFK: 29
Sút trúng đíchMuSa: 4AIFK: 5
Sút trượtMuSa: 9AIFK: 24
Phạt gócMuSa: 0AIFK: 9
Thẻ vàngMuSa: 2AIFK: 2
Kiểm soát bóngMuSa: 38%35%AIFK: 62%65%
Tổng số cú sútMuSa: 135AIFK: 299
Sút trúng đíchMuSa: 42AIFK: 54
Sút trượtMuSa: 93AIFK: 245
Phạt gócMuSa: 02AIFK: 96
Thẻ vàngMuSa: 22AIFK: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
AIFK
Tổng bàn thắngMuSa: 4.3AIFK: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMuSa: 1.4AIFK: 1.9
Bàn thuaMuSa: 2.9AIFK: 0.9
Kiểm soát bóngMuSa: 35%AIFK: 52%
Tổng số cú sútMuSa: 5.5AIFK: 9.1
Sút trúng đíchMuSa: 2.6AIFK: 4.2
Sút trượtMuSa: 2.9AIFK: 4.9
Phạt gócMuSa: 2AIFK: 5.8
Thẻ vàngMuSa: 1.67AIFK: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AIFK
ThắngMuSa: 2AIFK: 6
Tài 1.5 bànMuSa: 9AIFK: 7
Tài 2.5 bànMuSa: 7AIFK: 4
Tài 3.5 bànMuSa: 6AIFK: 2
Cả hai đội ghi bànMuSa: 6AIFK: 6
Thắng bất ngờMuSa: 1AIFK: 0
Thua bất ngờMuSa: 0AIFK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
4.3Bàn thắng mỗi trận
86%Cả hai đội ghi bàn
86%Tài 2.5 bàn
29 thg 5 2026: AIFK 4–2 MuSa
03 thg 10 2015: MuSa 1–1 AIFK
05 thg 8 2015: AIFK 1–2 MuSa
12 thg 6 2015: MuSa 4–2 AIFK
16 thg 8 2013: MuSa 3–2 AIFK
04 thg 5 2013: MuSa 2–2 AIFK
21 thg 4 2013: AIFK 4–0 MuSa
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 56-17 | 43 |
| 2 |
|
18 | 38-18 | 39 |
| 3 |
|
18 | 39-26 | 32 |
| 4 |
|
18 | 30-24 | 31 |
| 5 |
|
18 | 51-30 | 30 |
| 6 |
|
18 | 30-25 | 27 |
| 7 |
|
18 | 23-31 | 24 |
| 8 |
|
18 | 27-43 | 15 |
| 9 |
|
18 | 19-55 | 12 |
| 10 |
|
18 | 10-54 | 1 |
Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
Kakkonen Group B (Losers stage)