Nhận định Changchun Yatai vs Dongguan United - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.25
7.9/10
Kèo 1X2
12.00
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDongguan U
xGChangchun Yatai: 0.96Dongguan United: 1.16
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 52%Dongguan United: 48%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 10Dongguan United: 11
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4Dongguan United: 4
Sút trượtChangchun Yatai: 4Dongguan United: 4
Phạt gócChangchun Yatai: 4Dongguan United: 4
Thẻ vàngChangchun Yatai: 1Dongguan United: 2
Việt vịChangchun Yatai: 1Dongguan United: 1
Phạm lỗiChangchun Yatai: 13Dongguan United: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Dongguan U
Bàn thắng kỳ vọngChangchun Yatai: 0.93Dongguan United: 1.2
Tổng bàn thắngChangchun Yatai: 3.7Dongguan United: 3.3
Bàn thắng ghi đượcChangchun Yatai: 1.5Dongguan United: 0.9
Bàn thuaChangchun Yatai: 2.2Dongguan United: 2.4
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 43%Dongguan United: 47%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 9Dongguan United: 12
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 3.3Dongguan United: 4.3
Sút trượtChangchun Yatai: 3.7Dongguan United: 4.7
Phạm lỗiChangchun Yatai: 14Dongguan United: 13.3
Phạt gócChangchun Yatai: 4.2Dongguan United: 4.9
Việt vịChangchun Yatai: 0.9Dongguan United: 1.6
Thẻ vàngChangchun Yatai: 1.38Dongguan United: 2.4
Tổng số đường chuyềnChangchun Yatai: 337Dongguan United: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dongguan U
ThắngChangchun Yatai: 3Dongguan United: 0
Trên 1.5 bànChangchun Yatai: 10Dongguan United: 9
Trên 2.5 bànChangchun Yatai: 10Dongguan United: 6
Trên 3.5 bànChangchun Yatai: 5Dongguan United: 4
Cả hai đội ghi bànChangchun Yatai: 9Dongguan United: 6
Thắng bất ngờChangchun Yatai: 0Dongguan United: 0
Thua bất ngờChangchun Yatai: 0Dongguan United: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Dongguan United1
Changchun Yatai3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation