Nhận định Guangxi Hengchen vs Suzhou Dongwu - 22 thg 8, 2026
11.50
X4.35
27.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Guangxi Hengchen thắng
1.50
6.0/10
Kèo 1X2
11.50
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.83
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.11
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISuzhou Dongwu
xGGuangxi Hengchen: 2.11Suzhou Dongwu: 0.37
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 66%Suzhou Dongwu: 34%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 15Suzhou Dongwu: 8
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 6Suzhou Dongwu: 3
Sút trượtGuangxi Hengchen: 5Suzhou Dongwu: 4
Phạt gócGuangxi Hengchen: 7Suzhou Dongwu: 3
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 2Suzhou Dongwu: 3
Việt vịGuangxi Hengchen: 1Suzhou Dongwu: 1
Phạm lỗiGuangxi Hengchen: 10Suzhou Dongwu: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Suzhou Dongwu
Bàn thắng kỳ vọngGuangxi Hengchen: 1.45Suzhou Dongwu: 0.68
Tổng bàn thắngGuangxi Hengchen: 4Suzhou Dongwu: 2.1
Bàn thắng ghi đượcGuangxi Hengchen: 2.1Suzhou Dongwu: 0.9
Bàn thuaGuangxi Hengchen: 1.9Suzhou Dongwu: 1.2
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 59%Suzhou Dongwu: 45%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 12.3Suzhou Dongwu: 10.8
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 5Suzhou Dongwu: 3.6
Sút trượtGuangxi Hengchen: 4.7Suzhou Dongwu: 4.8
Phạm lỗiGuangxi Hengchen: 13.1Suzhou Dongwu: 13.6
Phạt gócGuangxi Hengchen: 6.3Suzhou Dongwu: 4.2
Việt vịGuangxi Hengchen: 1.1Suzhou Dongwu: 1.4
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 1.88Suzhou Dongwu: 1.88
Tổng số đường chuyềnGuangxi Hengchen: 403Suzhou Dongwu: 331
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suzhou Dongwu
ThắngGuangxi Hengchen: 5Suzhou Dongwu: 2
Trên 1.5 bànGuangxi Hengchen: 9Suzhou Dongwu: 5
Trên 2.5 bànGuangxi Hengchen: 7Suzhou Dongwu: 5
Trên 3.5 bànGuangxi Hengchen: 5Suzhou Dongwu: 3
Cả hai đội ghi bànGuangxi Hengchen: 6Suzhou Dongwu: 5
Thắng bất ngờGuangxi Hengchen: 0Suzhou Dongwu: 0
Thua bất ngờGuangxi Hengchen: 0Suzhou Dongwu: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Suzhou Dongwu1
Guangxi Hengchen0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 41-17 | 46 |
| 2 |
|
20 | 31-22 | 36 |
| 3 |
|
20 | 30-18 | 35 |
| 4 |
|
19 | 25-14 | 35 |
| 5 |
|
19 | 34-24 | 33 |
| 6 |
|
19 | 28-21 | 26 |
| 7 |
|
19 | 25-25 | 25 |
| 8 |
|
18 | 29-23 | 23 |
| 9 |
|
19 | 33-34 | 22 |
| 10 |
|
20 | 30-38 | 22 |
| 11 |
|
19 | 25-30 | 21 |
| 12 |
|
20 | 19-24 | 21 |
| 13 |
|
20 | 16-24 | 21 |
| 14 |
|
20 | 17-26 | 16 |
| 15 |
|
20 | 20-40 | 11 |
| 16 |
|
20 | 20-43 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation