Nhận định Olympique Dcheira vs Raja Casablanca - 24 thg 5, 2026
17.25
X3.80
21.52
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Raja Casablanca thắng
1.52
8.3/10
Kèo 1X2
21.52
8.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.58
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.54
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRaja C
Kiểm soát bóngOlympique Dcheira: 41%Raja Casablanca: 59%
Tổng số cú sútOlympique Dcheira: 8Raja Casablanca: 10
Sút trúng đíchOlympique Dcheira: 3Raja Casablanca: 4
Sút trượtOlympique Dcheira: 5Raja Casablanca: 5
Phạt gócOlympique Dcheira: 2Raja Casablanca: 2
Thẻ vàngOlympique Dcheira: 2Raja Casablanca: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Raja C
Tổng bàn thắngOlympique Dcheira: 2.6Raja Casablanca: 2.1
Bàn thắng ghi đượcOlympique Dcheira: 0.6Raja Casablanca: 1.6
Bàn thuaOlympique Dcheira: 2Raja Casablanca: 0.5
Kiểm soát bóngOlympique Dcheira: 44%Raja Casablanca: 53%
Tổng số cú sútOlympique Dcheira: 9.5Raja Casablanca: 9.9
Sút trúng đíchOlympique Dcheira: 4Raja Casablanca: 4.9
Sút trượtOlympique Dcheira: 5.5Raja Casablanca: 5
Phạt gócOlympique Dcheira: 3.3Raja Casablanca: 2.9
Thẻ vàngOlympique Dcheira: 3Raja Casablanca: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Raja C
ThắngOlympique Dcheira: 0Raja Casablanca: 7
Trên 1.5 bànOlympique Dcheira: 8Raja Casablanca: 7
Trên 2.5 bànOlympique Dcheira: 6Raja Casablanca: 2
Trên 3.5 bànOlympique Dcheira: 2Raja Casablanca: 1
Cả hai đội ghi bànOlympique Dcheira: 5Raja Casablanca: 3
Thắng bất ngờOlympique Dcheira: 0Raja Casablanca: 0
Thua bất ngờOlympique Dcheira: 0Raja Casablanca: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Raja Casablanca1
Olympique Dcheïra0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation