Nhận định Raja Casablanca vs UTS Rabat - 14 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Raja Casablanca thắng
5.6/10
Kèo 1X2
11.42
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.28
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.55
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.53
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUTS Rabat
Kiểm soát bóngRaja Casablanca: 70%UTS Rabat: 30%
Tổng số cú sútRaja Casablanca: 12UTS Rabat: 7
Sút trúng đíchRaja Casablanca: 4UTS Rabat: 4
Sút trượtRaja Casablanca: 8UTS Rabat: 4
Phạt gócRaja Casablanca: 5UTS Rabat: 2
Thẻ vàngRaja Casablanca: 3UTS Rabat: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
UTS Rabat
Tổng bàn thắngRaja Casablanca: 2UTS Rabat: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRaja Casablanca: 1.3UTS Rabat: 1.3
Bàn thuaRaja Casablanca: 0.7UTS Rabat: 1.4
Kiểm soát bóngRaja Casablanca: 59%UTS Rabat: 46%
Tổng số cú sútRaja Casablanca: 10.1UTS Rabat: 9.6
Sút trúng đíchRaja Casablanca: 4.2UTS Rabat: 4.9
Sút trượtRaja Casablanca: 5.9UTS Rabat: 4.7
Phạt gócRaja Casablanca: 4.2UTS Rabat: 3.9
Thẻ vàngRaja Casablanca: 3UTS Rabat: 3.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UTS Rabat
ThắngRaja Casablanca: 6UTS Rabat: 4
Trên 1.5 bànRaja Casablanca: 6UTS Rabat: 6
Trên 2.5 bànRaja Casablanca: 2UTS Rabat: 4
Trên 3.5 bànRaja Casablanca: 1UTS Rabat: 2
Cả hai đội ghi bànRaja Casablanca: 2UTS Rabat: 5
Thắng bất ngờRaja Casablanca: 0UTS Rabat: 0
Thua bất ngờRaja Casablanca: 0UTS Rabat: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 1, 26
UTS Rabat1
Raja Casablanca1
04 thg 5, 25
UTS Rabat0
Raja Casablanca0
19 thg 12, 24
Raja Casablanca2
UTS Rabat1
17 thg 2, 24
UTS Rabat0
Raja Casablanca0
24 thg 9, 23
Raja Casablanca1
UTS Rabat0
22 thg 2, 23
Raja Casablanca2
UTS Rabat1
09 thg 9, 22
UTS Rabat1
Raja Casablanca0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation