Nhận định Osaka vs Kochi United - 24 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.55
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.27
7.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKochi United
Kiểm soát bóngOsaka: 59%Kochi United: 41%
Tổng số cú sútOsaka: 11Kochi United: 4
Sút trúng đíchOsaka: 5Kochi United: 1
Sút trượtOsaka: 5Kochi United: 1
Phạt gócOsaka: 4Kochi United: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Kochi United
Tổng bàn thắngOsaka: 2.2Kochi United: 1.7
Bàn thắng ghi đượcOsaka: 1.4Kochi United: 0.5
Bàn thuaOsaka: 0.8Kochi United: 1.2
Kiểm soát bóngOsaka: 51%Kochi United: 48%
Tổng số cú sútOsaka: 10.4Kochi United: 6.3
Sút trúng đíchOsaka: 5.4Kochi United: 3.6
Sút trượtOsaka: 5Kochi United: 2.7
Phạt gócOsaka: 4.7Kochi United: 5.4
Thẻ vàngOsaka: 0.71Kochi United: 0.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kochi United
ThắngOsaka: 6Kochi United: 2
Trên 1.5 bànOsaka: 7Kochi United: 4
Trên 2.5 bànOsaka: 5Kochi United: 3
Trên 3.5 bànOsaka: 0Kochi United: 1
Cả hai đội ghi bànOsaka: 4Kochi United: 2
Thắng bất ngờOsaka: 0Kochi United: 0
Thua bất ngờOsaka: 0Kochi United: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 2, 26
Osaka2
Kochi United2
24 thg 11, 25
Osaka1
Kochi United0
02 thg 3, 25
Kochi United1
Osaka2
28 thg 8, 22
Kochi United1
Osaka2
28 thg 5, 22
Osaka3
Kochi United2
03 thg 11, 21
Kochi United0
Osaka1
03 thg 4, 21
Osaka2
Kochi United1
14 thg 11, 20
Osaka0
Kochi United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation