Nhận định Ostersunds FK vs Ljungskile SK - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Ostersunds FK thắng hoặc hòa
1.31
8.5/10
Kèo 1X2
11.98
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.44
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.42
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILjungskile
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 57%Ljungskile SK: 43%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 11Ljungskile SK: 12
Sút trúng đíchOstersunds FK: 4Ljungskile SK: 5
Sút trượtOstersunds FK: 4Ljungskile SK: 5
Phạt gócOstersunds FK: 5Ljungskile SK: 4
Thẻ vàngOstersunds FK: 1Ljungskile SK: 3
Việt vịOstersunds FK: 1Ljungskile SK: 1
Phạm lỗiOstersunds FK: 10Ljungskile SK: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Ljungskile
Tổng bàn thắngOstersunds FK: 2.5Ljungskile SK: 3
Bàn thắng ghi đượcOstersunds FK: 1.4Ljungskile SK: 1.6
Bàn thuaOstersunds FK: 1.1Ljungskile SK: 1.4
Kiểm soát bóngOstersunds FK: 56%Ljungskile SK: 52%
Tổng số cú sútOstersunds FK: 8.6Ljungskile SK: 13.6
Sút trúng đíchOstersunds FK: 3.4Ljungskile SK: 5.3
Sút trượtOstersunds FK: 3.8Ljungskile SK: 6.1
Phạt gócOstersunds FK: 4.6Ljungskile SK: 5.2
Việt vịOstersunds FK: 0.9Ljungskile SK: 1.4
Thẻ vàngOstersunds FK: 1.13Ljungskile SK: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ljungskile
ThắngOstersunds FK: 5Ljungskile SK: 4
Trên 1.5 bànOstersunds FK: 8Ljungskile SK: 7
Trên 2.5 bànOstersunds FK: 3Ljungskile SK: 6
Trên 3.5 bànOstersunds FK: 2Ljungskile SK: 5
Cả hai đội ghi bànOstersunds FK: 5Ljungskile SK: 7
Thắng bất ngờOstersunds FK: 0Ljungskile SK: 0
Thua bất ngờOstersunds FK: 0Ljungskile SK: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Ljungskile SK1
Ostersunds FK1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 38-12 | 44 |
| 2 |
|
20 | 37-29 | 35 |
| 3 |
|
20 | 35-26 | 34 |
| 4 |
|
20 | 29-22 | 34 |
| 5 |
|
20 | 31-27 | 32 |
| 6 |
|
20 | 31-29 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-21 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 9 |
|
20 | 33-30 | 26 |
| 10 |
|
20 | 33-40 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-27 | 24 |
| 12 |
|
20 | 25-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 34-38 | 21 |
| 14 |
|
20 | 20-32 | 19 |
| 15 |
|
20 | 24-38 | 19 |
| 16 |
|
20 | 14-44 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation