Nhận định Portuguesa vs Ponte Preta - 7 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.65
Tối đa 2 bàn thắng
8.1/10
Kèo 1X2
11.62
6.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
8.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.65
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.30
9.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPonte Preta
Tổng số cú sútPortuguesa: 16Ponte Preta: 8
Sút trúng đíchPortuguesa: 5Ponte Preta: 1
Sút trượtPortuguesa: 6Ponte Preta: 4
Tổng số cú sútPortuguesa: 23Ponte Preta: 9
Sút trúng đíchPortuguesa: 8Ponte Preta: 1
Sút trượtPortuguesa: 11Ponte Preta: 6
Tổng số cú sútPortuguesa: 2316Ponte Preta: 98
Sút trúng đíchPortuguesa: 85Ponte Preta: 11
Sút trượtPortuguesa: 116Ponte Preta: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
Ponte Preta
Tổng bàn thắngPortuguesa: 1.9Ponte Preta: 1.9
Bàn thắng ghi đượcPortuguesa: 1.2Ponte Preta: 0.7
Bàn thuaPortuguesa: 0.7Ponte Preta: 1.2
Tổng số cú sútPortuguesa: 14.5Ponte Preta: 9
Sút trúng đíchPortuguesa: 5.2Ponte Preta: 2.3
Sút trượtPortuguesa: 5.2Ponte Preta: 5.4
Phạm lỗiPortuguesa: 9.3Ponte Preta: 15.8
Việt vịPortuguesa: 1.3Ponte Preta: 1.7
Tổng số đường chuyềnPortuguesa: 359Ponte Preta: 329
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ponte Preta
ThắngPortuguesa: 6Ponte Preta: 2
Trên 1.5 bànPortuguesa: 4Ponte Preta: 6
Trên 2.5 bànPortuguesa: 3Ponte Preta: 3
Trên 3.5 bànPortuguesa: 1Ponte Preta: 1
Cả hai đội ghi bànPortuguesa: 2Ponte Preta: 2
Thắng bất ngờPortuguesa: 1Ponte Preta: 0
Thua bất ngờPortuguesa: 0Ponte Preta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.5Bàn thắng mỗi trận
13%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
07 thg 22026
Portuguesa
Ponte Preta20
22 thg 12025
Ponte Preta
Portuguesa00
31 thg 12024
Portuguesa
Ponte Preta02
17 thg 102014
Portuguesa
Ponte Preta03
15 thg 72014
Ponte Preta
Portuguesa00
01 thg 122013
Ponte Preta
Portuguesa02
05 thg 92013
Portuguesa
Ponte Preta21
02 thg 122012
Portuguesa
Ponte Preta00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Paulista - A1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-10 | 16 |
| 2 |
|
8 | 8-7 | 16 |
| 3 |
|
8 | 14-2 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
8 | 11-12 | 13 |
| 7 |
|
8 | 7-10 | 13 |
| 8 |
|
8 | 12-7 | 12 |
| 9 |
|
8 | 6-7 | 12 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 11 |
| 11 |
|
8 | 10-8 | 8 |
| 12 |
|
8 | 14-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 14 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 15 |
|
8 | 2-13 | 5 |
| 16 |
|
8 | 3-14 | 1 |
Promotion - Paulista (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation - Paulista A2