Nhận định Puszcza Niepolomice vs Lechia Gdansk - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILechia Gdansk
xGPuszcza Niepolomice: 1.3Lechia Gdansk: 1.47
Kiểm soát bóngPuszcza Niepolomice: 49%Lechia Gdansk: 51%
Tổng số cú sútPuszcza Niepolomice: 12Lechia Gdansk: 12
Sút trúng đíchPuszcza Niepolomice: 4Lechia Gdansk: 6
Sút trượtPuszcza Niepolomice: 8Lechia Gdansk: 6
Phạt gócPuszcza Niepolomice: 5Lechia Gdansk: 5
Thẻ vàngPuszcza Niepolomice: 3Lechia Gdansk: 2
Việt vịPuszcza Niepolomice: 1Lechia Gdansk: 2
Phạm lỗiPuszcza Niepolomice: 14Lechia Gdansk: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Lechia Gdansk
Tổng bàn thắngPuszcza Niepolomice: 3Lechia Gdansk: 3.5
Bàn thắng ghi đượcPuszcza Niepolomice: 1.3Lechia Gdansk: 2.4
Bàn thuaPuszcza Niepolomice: 1.7Lechia Gdansk: 1.1
Kiểm soát bóngPuszcza Niepolomice: 51%Lechia Gdansk: 51%
Tổng số cú sútPuszcza Niepolomice: 11.3Lechia Gdansk: 14.6
Sút trúng đíchPuszcza Niepolomice: 3.9Lechia Gdansk: 7
Sút trượtPuszcza Niepolomice: 8.2Lechia Gdansk: 7.6
Phạm lỗiPuszcza Niepolomice: 15.8Lechia Gdansk: 13.8
Phạt gócPuszcza Niepolomice: 4.9Lechia Gdansk: 4.7
Việt vịPuszcza Niepolomice: 1.3Lechia Gdansk: 1.4
Thẻ vàngPuszcza Niepolomice: 2.71Lechia Gdansk: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lechia Gdansk
ThắngPuszcza Niepolomice: 3Lechia Gdansk: 8
Trên 1.5 bànPuszcza Niepolomice: 8Lechia Gdansk: 8
Trên 2.5 bànPuszcza Niepolomice: 5Lechia Gdansk: 8
Trên 3.5 bànPuszcza Niepolomice: 3Lechia Gdansk: 3
Cả hai đội ghi bànPuszcza Niepolomice: 4Lechia Gdansk: 8
Thắng bất ngờPuszcza Niepolomice: 0Lechia Gdansk: 0
Thua bất ngờPuszcza Niepolomice: 0Lechia Gdansk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
29 thg 102025
Puszcza Niepołomice
Lechia Gdansk13
23 thg 22025
Lechia Gdansk
Puszcza Niepołomice02
16 thg 82024
Puszcza Niepołomice
Lechia Gdansk41
09 thg 22021
Puszcza Niepołomice
Lechia Gdansk31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-9 | 21 |
| 2 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 3 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 19 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
11 | 16-27 | 12 |
| 15 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 17 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 18 |
|
11 | 11-16 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation