Nhận định Radcliffe vs Chorley - 27 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChorley
xGRadcliffe: 1.38Chorley: 1.19
Kiểm soát bóngRadcliffe: 53%Chorley: 47%
Tổng số cú sútRadcliffe: 11Chorley: 9
Sút trúng đíchRadcliffe: 5Chorley: 5
Sút trượtRadcliffe: 6Chorley: 4
Phạt gócRadcliffe: 6Chorley: 5
Thẻ vàngRadcliffe: 3Chorley: 2
Việt vịRadcliffe: 2Chorley: 2
Phạm lỗiRadcliffe: 11Chorley: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Chorley
Tổng bàn thắngRadcliffe: 3.1Chorley: 3.3
Bàn thắng ghi đượcRadcliffe: 1.5Chorley: 1.7
Bàn thuaRadcliffe: 1.6Chorley: 1.6
Kiểm soát bóngRadcliffe: 52%Chorley: 47%
Tổng số cú sútRadcliffe: 9.7Chorley: 9.1
Sút trúng đíchRadcliffe: 4.3Chorley: 5.6
Sút trượtRadcliffe: 5.3Chorley: 3.6
Phạm lỗiRadcliffe: 10Chorley: 10.2
Phạt gócRadcliffe: 6.1Chorley: 5.1
Việt vịRadcliffe: 1.6Chorley: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chorley
ThắngRadcliffe: 4Chorley: 5
Trên 1.5 bànRadcliffe: 7Chorley: 8
Trên 2.5 bànRadcliffe: 5Chorley: 6
Trên 3.5 bànRadcliffe: 4Chorley: 4
Cả hai đội ghi bànRadcliffe: 4Chorley: 6
Thắng bất ngờRadcliffe: 0Chorley: 0
Thua bất ngờRadcliffe: 0Chorley: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
14 thg 22026
Chorley
Radcliffe01
08 thg 112025
Radcliffe
Chorley22
21 thg 42025
Chorley
Radcliffe50
18 thg 22025
Radcliffe
Chorley20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-7 | 26 |
| 2 |
|
12 | 22-8 | 24 |
| 3 |
|
12 | 18-11 | 24 |
| 4 |
|
12 | 21-18 | 23 |
| 5 |
|
13 | 22-16 | 21 |
| 6 |
|
13 | 23-19 | 21 |
| 7 |
|
12 | 15-12 | 20 |
| 8 |
|
13 | 23-23 | 20 |
| 9 |
|
12 | 16-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 18-23 | 19 |
| 11 |
|
12 | 18-12 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-11 | 17 |
| 13 |
|
12 | 20-21 | 17 |
| 14 |
|
13 | 15-20 | 17 |
| 15 |
|
12 | 14-13 | 16 |
| 16 |
|
12 | 12-13 | 16 |
| 17 |
|
13 | 19-18 | 15 |
| 18 |
|
13 | 15-16 | 15 |
| 19 |
|
13 | 16-21 | 15 |
| 20 |
|
13 | 15-24 | 15 |
| 21 |
|
13 | 13-20 | 13 |
| 22 |
|
13 | 17-24 | 11 |
| 23 |
|
13 | 13-23 | 10 |
| 24 |
|
12 | 12-26 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation