Nhận định Randers FC vs Brondby - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrondby
xGRanders FC: 1.23Brondby: 1.37
Kiểm soát bóngRanders FC: 43%Brondby: 57%
Tổng số cú sútRanders FC: 11Brondby: 14
Sút trúng đíchRanders FC: 3Brondby: 4
Sút trượtRanders FC: 5Brondby: 6
Phạt gócRanders FC: 4Brondby: 6
Thẻ vàngRanders FC: 3Brondby: 2
Việt vịRanders FC: 1Brondby: 2
Phạm lỗiRanders FC: 12Brondby: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Brondby
Bàn thắng kỳ vọngRanders FC: 1.18Brondby: 1.59
Tổng bàn thắngRanders FC: 2.7Brondby: 3.7
Bàn thắng ghi đượcRanders FC: 1.5Brondby: 1.7
Bàn thuaRanders FC: 1.2Brondby: 2
Kiểm soát bóngRanders FC: 44%Brondby: 56%
Tổng số cú sútRanders FC: 10.9Brondby: 14.8
Sút trúng đíchRanders FC: 4Brondby: 4.1
Sút trượtRanders FC: 4.7Brondby: 6
Phạm lỗiRanders FC: 13.1Brondby: 10.9
Phạt gócRanders FC: 4.1Brondby: 6.5
Việt vịRanders FC: 0.7Brondby: 1.8
Thẻ vàngRanders FC: 2.25Brondby: 1.89
Tổng số đường chuyềnRanders FC: 394Brondby: 508
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brondby
ThắngRanders FC: 4Brondby: 4
Trên 1.5 bànRanders FC: 7Brondby: 9
Trên 2.5 bànRanders FC: 6Brondby: 8
Trên 3.5 bànRanders FC: 3Brondby: 5
Cả hai đội ghi bànRanders FC: 4Brondby: 8
Thắng bất ngờRanders FC: 1Brondby: 0
Thua bất ngờRanders FC: 0Brondby: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 44
9Thắng
14Hòa
21Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
06 thg 92026
Brondby
Randers FC03
08 thg 22026
Brondby
Randers FC00
17 thg 82025
Randers FC
Brondby02
25 thg 42025
Randers FC
Brondby00
21 thg 42025
Brondby
Randers FC43
10 thg 32025
Randers FC
Brondby42
25 thg 82024
Brondby
Randers FC22
02 thg 112023
Randers FC
Brondby01
22 thg 102023
Randers FC
Brondby22
03 thg 92023
Brondby
Randers FC31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-11 | 25 |
| 2 |
|
11 | 21-11 | 25 |
| 3 |
|
11 | 18-10 | 20 |
| 4 |
|
11 | 17-13 | 19 |
| 5 |
|
11 | 18-19 | 16 |
| 6 |
|
11 | 18-19 | 13 |
| 7 |
|
11 | 10-15 | 13 |
| 8 |
|
11 | 15-19 | 11 |
| 9 |
|
11 | 11-16 | 11 |
| 10 |
|
11 | 15-18 | 9 |
| 11 |
|
11 | 16-24 | 8 |
| 12 |
|
11 | 15-24 | 8 |
Play-offs
Relegation Playoffs