Nhận định Randers FC vs Aarhus - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAarhus
xGRanders FC: 0.96Aarhus: 1.52
Kiểm soát bóngRanders FC: 44%Aarhus: 56%
Tổng số cú sútRanders FC: 10Aarhus: 15
Sút trúng đíchRanders FC: 2Aarhus: 5
Sút trượtRanders FC: 4Aarhus: 5
Phạt gócRanders FC: 5Aarhus: 7
Thẻ vàngRanders FC: 1Aarhus: 2
Việt vịRanders FC: 2Aarhus: 1
Phạm lỗiRanders FC: 10Aarhus: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus
Bàn thắng kỳ vọngRanders FC: 0.87Aarhus: 1.27
Tổng bàn thắngRanders FC: 3Aarhus: 3.8
Bàn thắng ghi đượcRanders FC: 1.6Aarhus: 1.5
Bàn thuaRanders FC: 1.4Aarhus: 2.3
Kiểm soát bóngRanders FC: 44%Aarhus: 49%
Tổng số cú sútRanders FC: 9.4Aarhus: 13.5
Sút trúng đíchRanders FC: 2.2Aarhus: 4
Sút trượtRanders FC: 3.4Aarhus: 4.3
Phạm lỗiRanders FC: 13Aarhus: 11.8
Phạt gócRanders FC: 4.6Aarhus: 5.8
Việt vịRanders FC: 1.2Aarhus: 0.9
Thẻ vàngRanders FC: 1Aarhus: 1.8
Tổng số đường chuyềnRanders FC: 429Aarhus: 423
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus
ThắngRanders FC: 3Aarhus: 2
Trên 1.5 bànRanders FC: 8Aarhus: 10
Trên 2.5 bànRanders FC: 6Aarhus: 9
Trên 3.5 bànRanders FC: 6Aarhus: 7
Cả hai đội ghi bànRanders FC: 5Aarhus: 9
Thắng bất ngờRanders FC: 0Aarhus: 0
Thua bất ngờRanders FC: 0Aarhus: 0
Đối đầu
14
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
07 thg 12, 25
Randers FC1
Aarhus2
25 thg 7, 25
Aarhus1
Randers FC2
11 thg 5, 25
Aarhus1
Randers FC3
17 thg 4, 25
Randers FC3
Aarhus1
28 thg 2, 25
Randers FC1
Aarhus1
28 thg 9, 24
Aarhus2
Randers FC2
30 thg 10, 23
Aarhus2
Randers FC1
24 thg 9, 23
Randers FC1
Aarhus1
30 thg 5, 23
Randers FC1
Aarhus3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 10-4 | 13 |
| 3 |
|
4 | 6-1 | 10 |
| 4 |
|
4 | 7-4 | 10 |
| 5 |
|
4 | 10-7 | 9 |
| 6 |
|
6 | 8-10 | 7 |
| 7 |
|
5 | 4-6 | 4 |
| 8 |
|
5 | 4-8 | 4 |
| 9 |
|
5 | 3-7 | 4 |
| 10 |
|
4 | 6-7 | 3 |
| 11 |
|
5 | 6-10 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-10 | 1 |
Play-offs
Relegation Playoffs