Nhận định Brondby vs Randers FC - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.66
Brondby thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.66
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.40
6.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRanders FC
xGBrondby: 1.43Randers FC: 0.73
Kiểm soát bóngBrondby: 61%Randers FC: 39%
Tổng số cú sútBrondby: 17Randers FC: 8
Sút trúng đíchBrondby: 4Randers FC: 2
Sút trượtBrondby: 7Randers FC: 3
Phạt gócBrondby: 8Randers FC: 4
Thẻ vàngBrondby: 2Randers FC: 2
Việt vịBrondby: 1Randers FC: 1
Phạm lỗiBrondby: 12Randers FC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Randers FC
Bàn thắng kỳ vọngBrondby: 1.28Randers FC: 0.87
Tổng bàn thắngBrondby: 4Randers FC: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBrondby: 2.7Randers FC: 1.6
Bàn thuaBrondby: 1.3Randers FC: 1.3
Kiểm soát bóngBrondby: 55%Randers FC: 43%
Tổng số cú sútBrondby: 16Randers FC: 9.2
Sút trúng đíchBrondby: 3.8Randers FC: 2.7
Sút trượtBrondby: 6.3Randers FC: 3.3
Phạm lỗiBrondby: 13.8Randers FC: 13.2
Phạt gócBrondby: 7.3Randers FC: 4
Việt vịBrondby: 1.3Randers FC: 1.2
Thẻ vàngBrondby: 2.33Randers FC: 1.25
Tổng số đường chuyềnBrondby: 486Randers FC: 419
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Randers FC
ThắngBrondby: 6Randers FC: 4
Trên 1.5 bànBrondby: 9Randers FC: 8
Trên 2.5 bànBrondby: 7Randers FC: 6
Trên 3.5 bànBrondby: 6Randers FC: 5
Cả hai đội ghi bànBrondby: 7Randers FC: 5
Thắng bất ngờBrondby: 0Randers FC: 0
Thua bất ngờBrondby: 0Randers FC: 0
Đối đầu
14
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
08 thg 2, 26
Brondby0
Randers FC0
17 thg 8, 25
Randers FC0
Brondby2
25 thg 4, 25
Randers FC0
Brondby0
21 thg 4, 25
Brondby4
Randers FC3
10 thg 3, 25
Randers FC4
Brondby2
25 thg 8, 24
Brondby2
Randers FC2
02 thg 11, 23
Randers FC0
Brondby1
22 thg 10, 23
Randers FC2
Brondby2
03 thg 9, 23
Brondby3
Randers FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 20-8 | 18 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 14 |
| 3 |
|
6 | 9-4 | 13 |
| 4 |
|
7 | 10-6 | 13 |
| 5 |
|
7 | 11-10 | 13 |
| 6 |
|
7 | 13-12 | 10 |
| 7 |
|
7 | 8-8 | 10 |
| 8 |
|
7 | 9-11 | 6 |
| 9 |
|
7 | 7-11 | 6 |
| 10 |
|
7 | 5-12 | 5 |
| 11 |
|
7 | 9-13 | 4 |
| 12 |
|
7 | 7-18 | 1 |
Play-offs
Relegation Playoffs