Nhận định Union Plaani vs Reipas - 19 thg 9, 2026
12.63
X3.90
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.52
Union Plaani thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.63
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.31
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.05
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.03
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILahden Reipas
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 51%Reipas: 49%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 14Reipas: 8
Sút trúng đíchUnion Plaani: 7Reipas: 3
Sút trượtUnion Plaani: 7Reipas: 5
Phạt gócUnion Plaani: 6Reipas: 5
Thẻ vàngUnion Plaani: 1Reipas: 2
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 45%Reipas: 55%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 7Reipas: 5
Sút trúng đíchUnion Plaani: 4Reipas: 1
Sút trượtUnion Plaani: 3Reipas: 4
Phạt gócUnion Plaani: 5Reipas: 5
Thẻ vàngUnion Plaani: 1Reipas: 2
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 45%51%Reipas: 55%49%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 714Reipas: 58
Sút trúng đíchUnion Plaani: 47Reipas: 13
Sút trượtUnion Plaani: 37Reipas: 45
Phạt gócUnion Plaani: 56Reipas: 55
Thẻ vàngUnion Plaani: 11Reipas: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Lahden Reipas
Tổng bàn thắngUnion Plaani: 3.3Reipas: 3.8
Bàn thắng ghi đượcUnion Plaani: 1.7Reipas: 1.5
Bàn thuaUnion Plaani: 1.6Reipas: 2.3
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 47%Reipas: 54%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 12.6Reipas: 9.3
Sút trúng đíchUnion Plaani: 5.7Reipas: 4
Sút trượtUnion Plaani: 6.9Reipas: 5.3
Phạt gócUnion Plaani: 5.7Reipas: 5.4
Thẻ vàngUnion Plaani: 1.6Reipas: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lahden Reipas
ThắngUnion Plaani: 6Reipas: 2
Tài 1.5 bànUnion Plaani: 7Reipas: 8
Tài 2.5 bànUnion Plaani: 5Reipas: 7
Tài 3.5 bànUnion Plaani: 3Reipas: 5
Cả hai đội ghi bànUnion Plaani: 4Reipas: 8
Thắng bất ngờUnion Plaani: 2Reipas: 0
Thua bất ngờUnion Plaani: 0Reipas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 8 2026: Union Plaani 1–0 Lahden Reipas
13 thg 6 2026: Lahden Reipas 4–2 Union Plaani
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)