Nhận định Union Plaani vs Reipas - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.30
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
13.60
2.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.30
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.43
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILahden Reipas
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 49%Reipas: 51%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 16Reipas: 10
Sút trúng đíchUnion Plaani: 7Reipas: 5
Sút trượtUnion Plaani: 9Reipas: 6
Phạt gócUnion Plaani: 7Reipas: 5
Thẻ vàngUnion Plaani: 2Reipas: 2
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 43%Reipas: 57%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 4Reipas: 7
Sút trúng đíchUnion Plaani: 2Reipas: 4
Sút trượtUnion Plaani: 2Reipas: 3
Phạt gócUnion Plaani: 2Reipas: 7
Thẻ vàngUnion Plaani: 2Reipas: 1
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 43%49%Reipas: 57%51%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 416Reipas: 710
Sút trúng đíchUnion Plaani: 27Reipas: 45
Sút trượtUnion Plaani: 29Reipas: 36
Phạt gócUnion Plaani: 27Reipas: 75
Thẻ vàngUnion Plaani: 22Reipas: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lahden Reipas
Tổng bàn thắngUnion Plaani: 3.2Reipas: 4.5
Bàn thắng ghi đượcUnion Plaani: 1.1Reipas: 2.1
Bàn thuaUnion Plaani: 2.1Reipas: 2.4
Kiểm soát bóngUnion Plaani: 51%Reipas: 53%
Tổng số cú sútUnion Plaani: 14.4Reipas: 10.3
Sút trúng đíchUnion Plaani: 6.4Reipas: 4.9
Sút trượtUnion Plaani: 8Reipas: 5.4
Phạt gócUnion Plaani: 6.7Reipas: 4.8
Thẻ vàngUnion Plaani: 1.88Reipas: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lahden Reipas
ThắngUnion Plaani: 3Reipas: 3
Trên 1.5 bànUnion Plaani: 8Reipas: 10
Trên 2.5 bànUnion Plaani: 5Reipas: 9
Trên 3.5 bànUnion Plaani: 2Reipas: 6
Cả hai đội ghi bànUnion Plaani: 3Reipas: 10
Thắng bất ngờUnion Plaani: 2Reipas: 0
Thua bất ngờUnion Plaani: 0Reipas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
22 thg 82026
Union Plaani
Reipas10
13 thg 62026
Reipas
Union Plaani42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 41-24 | 39 |
| 2 |
|
18 | 36-23 | 37 |
| 3 |
|
18 | 62-44 | 32 |
| 4 |
|
18 | 39-33 | 27 |
| 5 |
|
18 | 39-41 | 25 |
| 6 |
|
18 | 33-31 | 23 |
| 7 |
|
18 | 35-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 26-38 | 16 |
| 9 |
|
18 | 20-39 | 15 |
| 10 |
|
18 | 19-42 | 14 |
Promotion - Kakkonen Group A (Winners stage)
Kakkonen Group A (Losers stage)