Nhận định Ruzomberok vs AS Trencin - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
1X1.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.47
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAS Trencin
xGRuzomberok: 1.43AS Trencin: 1.17
Kiểm soát bóngRuzomberok: 52%AS Trencin: 48%
Tổng số cú sútRuzomberok: 10AS Trencin: 11
Sút trúng đíchRuzomberok: 2AS Trencin: 3
Sút trượtRuzomberok: 4AS Trencin: 4
Phạt gócRuzomberok: 5AS Trencin: 3
Thẻ vàngRuzomberok: 1AS Trencin: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
AS Trencin
Bàn thắng kỳ vọngRuzomberok: 1.16AS Trencin: 1.17
Tổng bàn thắngRuzomberok: 2.4AS Trencin: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRuzomberok: 0.9AS Trencin: 1.1
Bàn thuaRuzomberok: 1.5AS Trencin: 1.3
Kiểm soát bóngRuzomberok: 47%AS Trencin: 51%
Tổng số cú sútRuzomberok: 9.2AS Trencin: 11.4
Sút trúng đíchRuzomberok: 2.6AS Trencin: 3.7
Sút trượtRuzomberok: 4.2AS Trencin: 4.7
Phạm lỗiRuzomberok: 13.6AS Trencin: 11.4
Phạt gócRuzomberok: 4.9AS Trencin: 4.3
Việt vịRuzomberok: 1AS Trencin: 1.2
Thẻ vàngRuzomberok: 1.56AS Trencin: 1.67
Tổng số đường chuyềnRuzomberok: 335AS Trencin: 385
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AS Trencin
ThắngRuzomberok: 1AS Trencin: 6
Trên 1.5 bànRuzomberok: 8AS Trencin: 6
Trên 2.5 bànRuzomberok: 5AS Trencin: 5
Trên 3.5 bànRuzomberok: 3AS Trencin: 2
Cả hai đội ghi bànRuzomberok: 7AS Trencin: 4
Thắng bất ngờRuzomberok: 0AS Trencin: 0
Thua bất ngờRuzomberok: 0AS Trencin: 0
Đối đầu
9
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
AS Trencin3
Ružomberok1
13 thg 12, 25
Ružomberok0
AS Trencin0
13 thg 9, 25
AS Trencin0
Ružomberok3
10 thg 5, 25
Ružomberok1
AS Trencin0
12 thg 4, 25
AS Trencin2
Ružomberok2
09 thg 11, 24
AS Trencin0
Ružomberok0
11 thg 8, 24
Ružomberok1
AS Trencin0
24 thg 11, 23
Ružomberok1
AS Trencin0
19 thg 8, 23
AS Trencin4
Ružomberok1
21 thg 4, 23
Ružomberok4
AS Trencin1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round