Nhận định Saint Etienne vs Montpellier - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMontpellier
xGSaint Etienne: 2.14Montpellier: 0.79
Kiểm soát bóngSaint Etienne: 62%Montpellier: 38%
Tổng số cú sútSaint Etienne: 16Montpellier: 7
Sút trúng đíchSaint Etienne: 7Montpellier: 2
Sút trượtSaint Etienne: 6Montpellier: 3
Phạt gócSaint Etienne: 5Montpellier: 4
Thẻ vàngSaint Etienne: 1Montpellier: 3
Việt vịSaint Etienne: 3Montpellier: 1
Phạm lỗiSaint Etienne: 13Montpellier: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Montpellier
Bàn thắng kỳ vọngSaint Etienne: 2.32Montpellier: 1.42
Tổng bàn thắngSaint Etienne: 4Montpellier: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSaint Etienne: 2.5Montpellier: 1.9
Bàn thuaSaint Etienne: 1.5Montpellier: 1.2
Kiểm soát bóngSaint Etienne: 55%Montpellier: 53%
Tổng số cú sútSaint Etienne: 15.8Montpellier: 12.2
Sút trúng đíchSaint Etienne: 6.6Montpellier: 4.2
Sút trượtSaint Etienne: 6.6Montpellier: 4.2
Phạm lỗiSaint Etienne: 11.6Montpellier: 16.6
Phạt gócSaint Etienne: 4.2Montpellier: 5.2
Việt vịSaint Etienne: 3.8Montpellier: 0.2
Thẻ vàngSaint Etienne: 1Montpellier: 1.86
Tổng số đường chuyềnSaint Etienne: 516Montpellier: 398
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Montpellier
ThắngSaint Etienne: 6Montpellier: 5
Trên 1.5 bànSaint Etienne: 9Montpellier: 6
Trên 2.5 bànSaint Etienne: 9Montpellier: 4
Trên 3.5 bànSaint Etienne: 7Montpellier: 4
Cả hai đội ghi bànSaint Etienne: 6Montpellier: 6
Thắng bất ngờSaint Etienne: 0Montpellier: 0
Thua bất ngờSaint Etienne: 0Montpellier: 1
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Saint Etienne1
Montpellier0
04 thg 10, 25
Montpellier0
Saint Etienne2
16 thg 3, 25
Montpellier0
Saint Etienne2
23 thg 11, 24
Saint Etienne1
Montpellier0
31 thg 7, 24
Montpellier1
Saint Etienne2
05 thg 2, 22
Saint Etienne3
Montpellier1
12 thg 9, 21
Montpellier2
Saint Etienne0
02 thg 5, 21
Montpellier1
Saint Etienne2
01 thg 11, 20
Saint Etienne0
Montpellier1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 13-3 | 12 |
| 2 |
|
4 | 10-5 | 8 |
| 3 |
|
4 | 3-1 | 8 |
| 4 |
|
4 | 10-7 | 7 |
| 5 |
|
4 | 3-1 | 7 |
| 6 |
|
4 | 5-4 | 7 |
| 7 |
|
4 | 4-3 | 6 |
| 8 |
|
4 | 3-5 | 5 |
| 9 |
|
4 | 1-3 | 5 |
| 10 |
|
4 | 7-8 | 4 |
| 11 |
|
4 | 5-6 | 4 |
| 12 |
|
4 | 3-4 | 4 |
| 13 |
|
4 | 5-8 | 4 |
| 14 |
|
4 | 4-8 | 4 |
| 15 |
|
4 | 1-2 | 3 |
| 16 |
|
4 | 2-4 | 3 |
| 17 |
|
4 | 4-6 | 2 |
| 18 |
|
4 | 6-11 | 1 |
Promotion - Ligue 1
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final)
Promotion - Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals)
Ligue 2 (Relegation)
Relegation - Ligue 3