Nhận định Sandecja Nowy Sacz vs Jastrzebie - 1 thg 3, 2026
11.35
X5.15
28.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.35
Sandecja Nowy Sacz thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.35
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
5.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJastrzebie
Kiểm soát bóngSandecja Nowy Sacz: 61%Jastrzebie: 39%
Tổng số cú sútSandecja Nowy Sacz: 14Jastrzebie: 6
Sút trúng đíchSandecja Nowy Sacz: 5Jastrzebie: 3
Sút trượtSandecja Nowy Sacz: 8Jastrzebie: 2
Phạt gócSandecja Nowy Sacz: 7Jastrzebie: 2
Thẻ vàngSandecja Nowy Sacz: 2Jastrzebie: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Jastrzebie
Tổng bàn thắngSandecja Nowy Sacz: 3.5Jastrzebie: 3.9
Bàn thắng ghi đượcSandecja Nowy Sacz: 2.8Jastrzebie: 1.1
Bàn thuaSandecja Nowy Sacz: 0.7Jastrzebie: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jastrzebie
ThắngSandecja Nowy Sacz: 7Jastrzebie: 0
Trên 1.5 bànSandecja Nowy Sacz: 7Jastrzebie: 10
Trên 2.5 bànSandecja Nowy Sacz: 6Jastrzebie: 8
Trên 3.5 bànSandecja Nowy Sacz: 4Jastrzebie: 5
Cả hai đội ghi bànSandecja Nowy Sacz: 5Jastrzebie: 7
Thắng bất ngờSandecja Nowy Sacz: 0Jastrzebie: 0
Thua bất ngờSandecja Nowy Sacz: 0Jastrzebie: 0
Đối đầu
4
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Sandecja Nowy Sącz5
Jastrzębie0
15 thg 8, 25
Jastrzębie2
Sandecja Nowy Sącz3
02 thg 3, 24
Sandecja Nowy Sącz1
Jastrzębie3
19 thg 8, 23
Jastrzębie0
Sandecja Nowy Sącz0
05 thg 4, 22
Sandecja Nowy Sącz2
Jastrzębie0
11 thg 9, 21
Jastrzębie0
Sandecja Nowy Sącz3
29 thg 5, 21
Jastrzębie1
Sandecja Nowy Sącz1
09 thg 12, 20
Sandecja Nowy Sącz3
Jastrzębie0
12 thg 6, 20
Jastrzębie1
Sandecja Nowy Sącz2
07 thg 9, 19
Sandecja Nowy Sącz1
Jastrzębie1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-45 | 68 |
| 2 |
|
34 | 57-37 | 64 |
| 3 |
|
34 | 69-42 | 64 |
| 4 |
|
34 | 64-43 | 58 |
| 5 |
|
34 | 65-49 | 55 |
| 6 |
|
34 | 54-40 | 55 |
| 7 |
|
34 | 46-35 | 53 |
| 8 |
|
34 | 58-47 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-48 | 46 |
| 10 |
|
34 | 56-43 | 46 |
| 11 |
|
34 | 47-40 | 46 |
| 12 |
|
34 | 51-59 | 44 |
| 13 |
|
34 | 48-47 | 42 |
| 14 |
|
34 | 47-62 | 37 |
| 15 |
|
34 | 37-61 | 34 |
| 16 |
|
34 | 37-55 | 34 |
| 17 |
|
34 | 33-64 | 25 |
| 18 |
|
34 | 18-84 | 6 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation