Nhận định Seraing United vs Sporting Hasselt - 12 thg 9, 2026
13.15
X3.65
22.22
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.40
Sporting Hasselt thắng hoặc hòa
7.0/10
Kèo 1X2
22.22
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.54
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHasselt
xGSeraing United: 1.36Sporting Hasselt: 1.3
Kiểm soát bóngSeraing United: 43%Sporting Hasselt: 57%
Tổng số cú sútSeraing United: 12Sporting Hasselt: 14
Sút trúng đíchSeraing United: 5Sporting Hasselt: 5
Sút trượtSeraing United: 5Sporting Hasselt: 5
Phạt gócSeraing United: 4Sporting Hasselt: 6
Thẻ vàngSeraing United: 2Sporting Hasselt: 2
xGSeraing United: 0.77Sporting Hasselt: 0.69
Kiểm soát bóngSeraing United: 41%Sporting Hasselt: 59%
Tổng số cú sútSeraing United: 11Sporting Hasselt: 11
Sút trúng đíchSeraing United: 7Sporting Hasselt: 5
Sút trượtSeraing United: 3Sporting Hasselt: 4
Phạt gócSeraing United: 6Sporting Hasselt: 4
Thẻ vàngSeraing United: 0Sporting Hasselt: 2
xGSeraing United: 0.771.36Sporting Hasselt: 0.691.3
Kiểm soát bóngSeraing United: 41%43%Sporting Hasselt: 59%57%
Tổng số cú sútSeraing United: 1112Sporting Hasselt: 1114
Sút trúng đíchSeraing United: 75Sporting Hasselt: 55
Sút trượtSeraing United: 35Sporting Hasselt: 45
Phạt gócSeraing United: 64Sporting Hasselt: 46
Thẻ vàngSeraing United: 02Sporting Hasselt: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Hasselt
Tổng bàn thắngSeraing United: 3.1Sporting Hasselt: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSeraing United: 1.1Sporting Hasselt: 2.2
Bàn thuaSeraing United: 2Sporting Hasselt: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hasselt
ThắngSeraing United: 2Sporting Hasselt: 5
Trên 1.5 bànSeraing United: 10Sporting Hasselt: 8
Trên 2.5 bànSeraing United: 6Sporting Hasselt: 5
Trên 3.5 bànSeraing United: 3Sporting Hasselt: 3
Cả hai đội ghi bànSeraing United: 5Sporting Hasselt: 3
Thắng bất ngờSeraing United: 0Sporting Hasselt: 0
Thua bất ngờSeraing United: 0Sporting Hasselt: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-7 | 21 |
| 2 |
|
7 | 11-2 | 18 |
| 3 |
|
7 | 14-7 | 15 |
| 4 |
|
7 | 15-11 | 13 |
| 5 |
|
6 | 9-7 | 12 |
| 6 |
|
7 | 8-10 | 12 |
| 7 |
|
7 | 12-9 | 10 |
| 8 |
|
8 | 11-14 | 9 |
| 9 |
|
7 | 11-13 | 9 |
| 10 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 11 |
|
8 | 12-15 | 8 |
| 12 |
|
7 | 9-13 | 8 |
| 13 |
|
8 | 11-16 | 5 |
| 14 |
|
8 | 13-21 | 5 |
| 15 |
|
7 | 7-17 | 1 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
Relegation