Nhận định Seraing United vs Excelsior Virton - 24 thg 10, 2026
12.37
X3.40
22.75
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVirton
xGSeraing United: 1.42Excelsior Virton: 1.38
Kiểm soát bóngSeraing United: 51%Excelsior Virton: 49%
Tổng số cú sútSeraing United: 12Excelsior Virton: 13
Sút trúng đíchSeraing United: 6Excelsior Virton: 5
Sút trượtSeraing United: 4Excelsior Virton: 5
Phạt gócSeraing United: 4Excelsior Virton: 3
Thẻ vàngSeraing United: 2Excelsior Virton: 2
Việt vịSeraing United: 2Excelsior Virton: 1
Phạm lỗiSeraing United: 13Excelsior Virton: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Virton
Bàn thắng kỳ vọngSeraing United: 1.23Excelsior Virton: 1.76
Tổng bàn thắngSeraing United: 3.7Excelsior Virton: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSeraing United: 1.6Excelsior Virton: 1.7
Bàn thuaSeraing United: 2.1Excelsior Virton: 1.1
Kiểm soát bóngSeraing United: 41%Excelsior Virton: 43%
Tổng số cú sútSeraing United: 10.5Excelsior Virton: 12.6
Sút trúng đíchSeraing United: 4.9Excelsior Virton: 5
Sút trượtSeraing United: 4.3Excelsior Virton: 5
Phạm lỗiSeraing United: 14.8Excelsior Virton: 10.7
Phạt gócSeraing United: 3.8Excelsior Virton: 3
Việt vịSeraing United: 2.5Excelsior Virton: 1.1
Thẻ vàngSeraing United: 2.13Excelsior Virton: 2
Tổng số đường chuyềnSeraing United: 334Excelsior Virton: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Virton
ThắngSeraing United: 2Excelsior Virton: 4
Trên 1.5 bànSeraing United: 10Excelsior Virton: 8
Trên 2.5 bànSeraing United: 7Excelsior Virton: 5
Trên 3.5 bànSeraing United: 5Excelsior Virton: 2
Cả hai đội ghi bànSeraing United: 7Excelsior Virton: 4
Thắng bất ngờSeraing United: 0Excelsior Virton: 0
Thua bất ngờSeraing United: 0Excelsior Virton: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
03 thg 82023
Seraing United
Excelsior Virton11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 18-6 | 18 |
| 2 |
|
7 | 11-2 | 18 |
| 3 |
|
6 | 13-5 | 15 |
| 4 |
|
6 | 9-7 | 12 |
| 5 |
|
7 | 8-10 | 12 |
| 6 |
|
6 | 11-6 | 10 |
| 7 |
|
6 | 13-11 | 10 |
| 8 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 9 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 10 |
|
6 | 9-11 | 8 |
| 11 |
|
7 | 12-15 | 7 |
| 12 |
|
7 | 8-12 | 6 |
| 13 |
|
7 | 11-18 | 5 |
| 14 |
|
7 | 8-15 | 2 |
| 15 |
|
7 | 7-17 | 1 |
Promotion - Jupiler Pro League
Promotion - Challenger Pro League (Promotion)
Relegation