Nhận định Simba vs Namungo - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.15
Simba thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.15
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.21
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.31
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.21
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINamungo
xGSimba: 1.56Namungo: 0.62
Kiểm soát bóngSimba: 67%Namungo: 33%
Tổng số cú sútSimba: 16Namungo: 5
Sút trúng đíchSimba: 8Namungo: 3
Sút trượtSimba: 8Namungo: 3
Phạt gócSimba: 7Namungo: 3
Thẻ vàngSimba: 1Namungo: 2
Kiểm soát bóngSimba: 71%Namungo: 29%
Tổng số cú sútSimba: 17Namungo: 6
Sút trúng đíchSimba: 8Namungo: 3
Sút trượtSimba: 9Namungo: 3
Phạt gócSimba: 8Namungo: 2
Thẻ vàngSimba: 1Namungo: 4
Kiểm soát bóngSimba: 71%67%Namungo: 29%33%
Tổng số cú sútSimba: 1716Namungo: 65
Sút trúng đíchSimba: 88Namungo: 33
Sút trượtSimba: 98Namungo: 33
Phạt gócSimba: 87Namungo: 23
Thẻ vàngSimba: 11Namungo: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Namungo
Tổng bàn thắngSimba: 3.4Namungo: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSimba: 3Namungo: 1
Bàn thuaSimba: 0.4Namungo: 1.2
Kiểm soát bóngSimba: 62%Namungo: 41%
Tổng số cú sútSimba: 14.3Namungo: 8
Sút trúng đíchSimba: 7.6Namungo: 3.3
Sút trượtSimba: 6.7Namungo: 4.7
Phạt gócSimba: 7.7Namungo: 3.4
Thẻ vàngSimba: 1Namungo: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Namungo
ThắngSimba: 10Namungo: 5
Tài 1.5 bànSimba: 7Namungo: 5
Tài 2.5 bànSimba: 5Namungo: 4
Tài 3.5 bànSimba: 3Namungo: 2
Cả hai đội ghi bànSimba: 4Namungo: 4
Thắng bất ngờSimba: 0Namungo: 0
Thua bất ngờSimba: 0Namungo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
9Thắng
5Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
19 thg 4 2026: Namungo 1–3 Simba
01 thg 10 2025: Simba 3–0 Namungo
19 thg 2 2025: Namungo 0–3 Simba
25 thg 10 2024: Simba 3–0 Namungo
30 thg 4 2024: Namungo 2–2 Simba
09 thg 11 2023: Simba 1–1 Namungo
03 thg 5 2023: Namungo 1–1 Simba
16 thg 11 2022: Simba 1–0 Namungo
03 thg 5 2022: Namungo 2–2 Simba
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-6 | 30 |
| 2 |
|
10 | 23-5 | 25 |
| 3 |
|
10 | 19-8 | 23 |
| 4 |
|
11 | 13-14 | 17 |
| 5 |
|
10 | 8-5 | 16 |
| 6 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 7 |
|
11 | 12-15 | 15 |
| 8 |
|
10 | 11-15 | 15 |
| 9 |
|
9 | 15-11 | 14 |
| 10 |
|
11 | 9-13 | 14 |
| 11 |
|
10 | 10-10 | 11 |
| 12 |
|
9 | 8-13 | 10 |
| 13 |
|
11 | 11-18 | 9 |
| 14 |
|
11 | 10-17 | 6 |
| 15 |
|
11 | 7-17 | 6 |
| 16 |
|
11 | 9-22 | 6 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation