Nhận định Siroki Brijeg vs Zeljeznicar Sarajevo - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZeljeznicar
xGSiroki Brijeg: 1.16Zeljeznicar Sarajevo: 0.82
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 55%Zeljeznicar Sarajevo: 45%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 7Zeljeznicar Sarajevo: 6
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 3Zeljeznicar Sarajevo: 2
Sút trượtSiroki Brijeg: 4Zeljeznicar Sarajevo: 4
Phạt gócSiroki Brijeg: 4Zeljeznicar Sarajevo: 3
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 1Zeljeznicar Sarajevo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Zeljeznicar
Tổng bàn thắngSiroki Brijeg: 2Zeljeznicar Sarajevo: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSiroki Brijeg: 0.8Zeljeznicar Sarajevo: 1
Bàn thuaSiroki Brijeg: 1.2Zeljeznicar Sarajevo: 1.5
Kiểm soát bóngSiroki Brijeg: 49%Zeljeznicar Sarajevo: 43%
Tổng số cú sútSiroki Brijeg: 7.9Zeljeznicar Sarajevo: 6.7
Sút trúng đíchSiroki Brijeg: 2.6Zeljeznicar Sarajevo: 1.9
Sút trượtSiroki Brijeg: 5.3Zeljeznicar Sarajevo: 4.7
Phạt gócSiroki Brijeg: 3.5Zeljeznicar Sarajevo: 2.7
Thẻ vàngSiroki Brijeg: 1.78Zeljeznicar Sarajevo: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zeljeznicar
ThắngSiroki Brijeg: 1Zeljeznicar Sarajevo: 3
Tài 1.5 bànSiroki Brijeg: 7Zeljeznicar Sarajevo: 9
Tài 2.5 bànSiroki Brijeg: 3Zeljeznicar Sarajevo: 3
Tài 3.5 bànSiroki Brijeg: 1Zeljeznicar Sarajevo: 3
Cả hai đội ghi bànSiroki Brijeg: 6Zeljeznicar Sarajevo: 5
Thắng bất ngờSiroki Brijeg: 0Zeljeznicar Sarajevo: 0
Thua bất ngờSiroki Brijeg: 0Zeljeznicar Sarajevo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 39
15Thắng
12Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.0Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
29 thg 8 2026: Zeljeznicar 1–1 Siroki Brijeg
21 thg 5 2026: Zeljeznicar 2–2 Siroki Brijeg
22 thg 3 2026: Siroki Brijeg 1–1 Zeljeznicar
04 thg 12 2025: Zeljeznicar 3–3 Siroki Brijeg
21 thg 9 2025: Siroki Brijeg 1–0 Zeljeznicar
18 thg 5 2025: Siroki Brijeg 3–2 Zeljeznicar
16 thg 4 2025: Zeljeznicar 1–0 Siroki Brijeg
02 thg 4 2025: Siroki Brijeg 3–0 Zeljeznicar
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 31-7 | 33 |
| 2 |
|
11 | 23-9 | 28 |
| 3 |
|
12 | 10-7 | 19 |
| 4 |
|
12 | 11-13 | 14 |
| 5 |
|
12 | 17-20 | 13 |
| 6 |
|
12 | 12-19 | 13 |
| 7 |
|
12 | 18-22 | 11 |
| 8 |
|
11 | 9-17 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-19 | 10 |
| 10 |
|
12 | 7-18 | 9 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation