Nhận định Skala vs NSI Runavik - 11 thg 10, 2026
15.10
X4.30
21.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- Skala · Bàn thắng Nielsen M.1–027'
- 45'NSI Runavik · Bàn thắng 1–1Nolsoe B.Kiến tạo Benjaminsen J.
- 45+3'NSI Runavik · Bàn thắng 1–2Knudsen P.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.50
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
4.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.59
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINSI Runavik
Kiểm soát bóngSkala: 38%NSI Runavik: 62%
Tổng số cú sútSkala: 7NSI Runavik: 12
Sút trúng đíchSkala: 3NSI Runavik: 6
Sút trượtSkala: 4NSI Runavik: 6
Phạt gócSkala: 4NSI Runavik: 6
Thẻ vàngSkala: 3NSI Runavik: 2
Kiểm soát bóngSkala: 43%NSI Runavik: 57%
Tổng số cú sútSkala: 8NSI Runavik: 13
Sút trúng đíchSkala: 3NSI Runavik: 7
Sút trượtSkala: 5NSI Runavik: 6
Phạt gócSkala: 3NSI Runavik: 2
Thẻ vàngSkala: 1NSI Runavik: 1
Kiểm soát bóngSkala: 43%38%NSI Runavik: 57%62%
Tổng số cú sútSkala: 87NSI Runavik: 1312
Sút trúng đíchSkala: 33NSI Runavik: 76
Sút trượtSkala: 54NSI Runavik: 66
Phạt gócSkala: 34NSI Runavik: 26
Thẻ vàngSkala: 13NSI Runavik: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
NSI Runavik
Tổng bàn thắngSkala: 3.1NSI Runavik: 3.7
Bàn thắng ghi đượcSkala: 1.3NSI Runavik: 2.2
Bàn thuaSkala: 1.8NSI Runavik: 1.5
Kiểm soát bóngSkala: 45%NSI Runavik: 48%
Tổng số cú sútSkala: 11.1NSI Runavik: 10.4
Sút trúng đíchSkala: 4.2NSI Runavik: 5
Sút trượtSkala: 6.9NSI Runavik: 4.7
Phạt gócSkala: 5.8NSI Runavik: 4.9
Thẻ vàngSkala: 2.1NSI Runavik: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
NSI Runavik
ThắngSkala: 3NSI Runavik: 5
Trên 1.5 bànSkala: 8NSI Runavik: 10
Trên 2.5 bànSkala: 6NSI Runavik: 8
Trên 3.5 bànSkala: 5NSI Runavik: 7
Cả hai đội ghi bànSkala: 7NSI Runavik: 8
Thắng bất ngờSkala: 1NSI Runavik: 1
Thua bất ngờSkala: 0NSI Runavik: 0
Đối đầu
5
Hòa
19
Lịch sử đối đầu
10 thg 8, 26
NSI Runavik4
Skála0
26 thg 4, 26
Skála3
NSI Runavik3
20 thg 10, 24
Skála0
NSI Runavik0
10 thg 8, 24
NSI Runavik3
Skála0
16 thg 3, 24
NSI Runavik3
Skála1
27 thg 10, 23
NSI Runavik0
Skála2
05 thg 8, 23
Skála1
NSI Runavik0
06 thg 4, 23
NSI Runavik0
Skála1
11 thg 9, 22
Skála1
NSI Runavik1
21 thg 5, 22
Skála1
NSI Runavik4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 49-27 | 51 |
| 2 |
|
24 | 48-21 | 48 |
| 3 |
|
24 | 44-31 | 41 |
| 4 |
|
24 | 36-28 | 38 |
| 5 |
|
24 | 35-29 | 38 |
| 6 |
|
24 | 30-41 | 26 |
| 7 |
|
24 | 32-44 | 24 |
| 8 |
|
24 | 26-39 | 23 |
| 9 |
|
24 | 24-41 | 22 |
| 10 |
|
24 | 25-48 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild