Nhận định Sogdiana vs Lokomotiv - 11 thg 10, 2026
12.25
X3.55
22.80
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Sogdiana · Bàn thắng Askarov B.1–029'
- 34'Lokomotiv · Bàn thắng 1–1Abdukholikov T.
- Hiệp 21–2
- 48'Lokomotiv · Bàn thắng 1–2Mirzaev S.Kiến tạo Abdukholikov T.
- Sogdiana · Bàn thắng Doriev L.Kiến tạo Mavlonkulov S.2–268'
- 81'Lokomotiv · Bàn thắng 2–3Shodiboev S.Kiến tạo Mirzaev S.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Sogdiana thắng hoặc hòa
4.1/10
Kèo 1X2
12.25
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
2.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILokomotiv
Kiểm soát bóngSogdiana: 43%Lokomotiv: 57%
Tổng số cú sútSogdiana: 10Lokomotiv: 8
Sút trúng đíchSogdiana: 6Lokomotiv: 4
Sút trượtSogdiana: 4Lokomotiv: 4
Phạt gócSogdiana: 4Lokomotiv: 4
Thẻ vàngSogdiana: 2Lokomotiv: 2
Kiểm soát bóngSogdiana: 51%Lokomotiv: 49%
Tổng số cú sútSogdiana: 16Lokomotiv: 12
Sút trúng đíchSogdiana: 8Lokomotiv: 6
Sút trượtSogdiana: 8Lokomotiv: 6
Phạt gócSogdiana: 4Lokomotiv: 5
Thẻ vàngSogdiana: 0Lokomotiv: 1
Kiểm soát bóngSogdiana: 51%43%Lokomotiv: 49%57%
Tổng số cú sútSogdiana: 1610Lokomotiv: 128
Sút trúng đíchSogdiana: 86Lokomotiv: 64
Sút trượtSogdiana: 84Lokomotiv: 64
Phạt gócSogdiana: 44Lokomotiv: 54
Thẻ vàngSogdiana: 02Lokomotiv: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lokomotiv
Tổng bàn thắngSogdiana: 3.1Lokomotiv: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSogdiana: 1.8Lokomotiv: 1.9
Bàn thuaSogdiana: 1.3Lokomotiv: 1
Kiểm soát bóngSogdiana: 44%Lokomotiv: 54%
Tổng số cú sútSogdiana: 10.1Lokomotiv: 10.6
Sút trúng đíchSogdiana: 6.2Lokomotiv: 5.3
Sút trượtSogdiana: 3.9Lokomotiv: 5.3
Phạt gócSogdiana: 4.1Lokomotiv: 4.2
Thẻ vàngSogdiana: 1.78Lokomotiv: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
ThắngSogdiana: 6Lokomotiv: 6
Trên 1.5 bànSogdiana: 8Lokomotiv: 8
Trên 2.5 bànSogdiana: 7Lokomotiv: 7
Trên 3.5 bànSogdiana: 4Lokomotiv: 3
Cả hai đội ghi bànSogdiana: 6Lokomotiv: 7
Thắng bất ngờSogdiana: 0Lokomotiv: 0
Thua bất ngờSogdiana: 0Lokomotiv: 0
Đối đầu
4
Hòa
13
Lịch sử đối đầu
27 thg 7, 26
Lokomotiv3
Sogdiana1
24 thg 11, 24
Sogdiana2
Lokomotiv0
22 thg 6, 24
Lokomotiv1
Sogdiana2
07 thg 11, 22
Sogdiana2
Lokomotiv2
17 thg 6, 22
Lokomotiv0
Sogdiana1
05 thg 11, 21
Lokomotiv1
Sogdiana0
20 thg 8, 21
Sogdiana2
Lokomotiv1
25 thg 6, 21
Sogdiana0
Lokomotiv0
02 thg 10, 20
Sogdiana2
Lokomotiv1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 42-21 | 52 |
| 2 |
|
23 | 52-19 | 52 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
23 | 39-30 | 38 |
| 5 |
|
23 | 35-22 | 37 |
| 6 |
|
23 | 35-31 | 37 |
| 7 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 8 |
|
23 | 34-36 | 30 |
| 9 |
|
23 | 23-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 29-31 | 30 |
| 11 |
|
23 | 40-46 | 28 |
| 12 |
|
23 | 19-28 | 27 |
| 13 |
|
23 | 22-30 | 23 |
| 14 |
|
23 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
23 | 20-34 | 22 |
| 16 |
|
23 | 11-47 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation