Nhận định Lokomotiv vs Neftchi - 20 thg 9, 2026
13.60
X3.50
22.00
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- 62'Neftchi · Bàn thắng 0–1Marusic Z.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
22.00
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.49
2.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINeftchi
Kiểm soát bóngLokomotiv: 46%Neftchi: 54%
Tổng số cú sútLokomotiv: 7Neftchi: 9
Sút trúng đíchLokomotiv: 3Neftchi: 4
Sút trượtLokomotiv: 4Neftchi: 5
Phạt gócLokomotiv: 4Neftchi: 5
Thẻ vàngLokomotiv: 2Neftchi: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Neftchi
Tổng bàn thắngLokomotiv: 3.4Neftchi: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv: 2.2Neftchi: 1.9
Bàn thuaLokomotiv: 1.2Neftchi: 1.2
Kiểm soát bóngLokomotiv: 54%Neftchi: 54%
Tổng số cú sútLokomotiv: 10.6Neftchi: 10.8
Sút trúng đíchLokomotiv: 5.2Neftchi: 5.1
Sút trượtLokomotiv: 5.4Neftchi: 5.6
Phạt gócLokomotiv: 4.3Neftchi: 6.6
Thẻ vàngLokomotiv: 1.22Neftchi: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Neftchi
ThắngLokomotiv: 6Neftchi: 6
Trên 1.5 bànLokomotiv: 9Neftchi: 7
Trên 2.5 bànLokomotiv: 8Neftchi: 6
Trên 3.5 bànLokomotiv: 4Neftchi: 3
Cả hai đội ghi bànLokomotiv: 8Neftchi: 4
Thắng bất ngờLokomotiv: 0Neftchi: 0
Thua bất ngờLokomotiv: 0Neftchi: 1
Đối đầu
7
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
20 thg 3, 26
Neftchi3
Lokomotiv1
30 thg 11, 24
Lokomotiv2
Neftchi3
27 thg 6, 24
Neftchi1
Lokomotiv1
03 thg 10, 22
Lokomotiv1
Neftchi3
05 thg 5, 22
Neftchi0
Lokomotiv1
11 thg 8, 18
Lokomotiv1
Neftchi1
04 thg 5, 18
Neftchi1
Lokomotiv4
03 thg 11, 17
Neftchi0
Lokomotiv0
27 thg 5, 17
Lokomotiv4
Neftchi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50-17 | 51 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 49 |
| 3 |
|
22 | 39-21 | 44 |
| 4 |
|
22 | 31-29 | 35 |
| 5 |
|
22 | 36-28 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-21 | 34 |
| 7 |
|
22 | 32-29 | 34 |
| 8 |
|
22 | 27-28 | 30 |
| 9 |
|
22 | 33-34 | 30 |
| 10 |
|
22 | 38-43 | 28 |
| 11 |
|
21 | 20-29 | 26 |
| 12 |
|
22 | 19-28 | 26 |
| 13 |
|
22 | 22-36 | 22 |
| 14 |
|
21 | 17-29 | 21 |
| 15 |
|
22 | 19-30 | 20 |
| 16 |
|
22 | 11-44 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation