Chuyển đến nội dung

Nhận định Lokomotiv vs Bunyodkor - 26 thg 8, 2026

26 thg 815:00
4:1
Kết thúc
11.62 X4.00 24.70

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.62
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
8.2/10
Tỷ số chính xác
Lokomotiv21Bunyodkor

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Lokomotiv
Bunyodkor
Kiểm soát bóngLokomotiv: 60%Bunyodkor: 40%
Tổng số cú sútLokomotiv: 12Bunyodkor: 6
Sút trúng đíchLokomotiv: 5Bunyodkor: 3
Sút trượtLokomotiv: 7Bunyodkor: 4
Phạt gócLokomotiv: 5Bunyodkor: 3
Thẻ vàngLokomotiv: 1Bunyodkor: 1
Kiểm soát bóngLokomotiv: 48%Bunyodkor: 52%
Tổng số cú sútLokomotiv: 8Bunyodkor: 6
Sút trúng đíchLokomotiv: 6Bunyodkor: 3
Sút trượtLokomotiv: 2Bunyodkor: 3
Phạt gócLokomotiv: 4Bunyodkor: 11
Thẻ vàngLokomotiv: 0Bunyodkor: 1
Kiểm soát bóngLokomotiv: 48%60%Bunyodkor: 52%40%
Tổng số cú sútLokomotiv: 812Bunyodkor: 66
Sút trúng đíchLokomotiv: 65Bunyodkor: 33
Sút trượtLokomotiv: 27Bunyodkor: 34
Phạt gócLokomotiv: 45Bunyodkor: 113
Thẻ vàngLokomotiv: 01Bunyodkor: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Lokomotiv
Bunyodkor
Tổng bàn thắngLokomotiv: 3.4Bunyodkor: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv: 1.9Bunyodkor: 1.2
Bàn thuaLokomotiv: 1.5Bunyodkor: 2
Kiểm soát bóngLokomotiv: 54%Bunyodkor: 51%
Tổng số cú sútLokomotiv: 10.3Bunyodkor: 8
Sút trúng đíchLokomotiv: 4Bunyodkor: 3
Sút trượtLokomotiv: 6.3Bunyodkor: 5
Phạt gócLokomotiv: 4.7Bunyodkor: 3.9
Thẻ vàngLokomotiv: 1.75Bunyodkor: 1.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Lokomotiv
Bunyodkor
ThắngLokomotiv: 5Bunyodkor: 2
Trên 1.5 bànLokomotiv: 9Bunyodkor: 6
Trên 2.5 bànLokomotiv: 8Bunyodkor: 6
Trên 3.5 bànLokomotiv: 4Bunyodkor: 5
Cả hai đội ghi bànLokomotiv: 9Bunyodkor: 6
Thắng bất ngờLokomotiv: 0Bunyodkor: 0
Thua bất ngờLokomotiv: 0Bunyodkor: 0

Đối đầu

Lokomotiv 11
10 Hòa
8 Bunyodkor
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Bunyodkor2
Lokomotiv0
21 thg 5, 25
Bunyodkor0
Lokomotiv1
19 thg 10, 24
Lokomotiv2
Bunyodkor3
21 thg 5, 24
Bunyodkor3
Lokomotiv2
21 thg 8, 22
Bunyodkor2
Lokomotiv2
16 thg 8, 22
Lokomotiv0
Bunyodkor0
18 thg 3, 22
Bunyodkor2
Lokomotiv1
21 thg 9, 21
Bunyodkor3
Lokomotiv2
16 thg 4, 21
Lokomotiv2
Bunyodkor1

Gần đây

Xếp hạng

Uzbekistan - Super League
# Đội T B Đ
1 Pakhtakor 23 42-21 52
2 Neftchi 23 52-19 52
3 Navbahor 22 39-21 44
4 Nasaf 23 35-22 37
5 Buxoro 23 35-31 37
6 Olmaliq 22 31-29 35
7 Lokomotiv 22 36-28 35
8 Dinamo Samarqand 23 34-36 30
9 Qizilqum 23 23-30 30
10 Andijan 23 29-31 30
11 Sogdiana 22 38-43 28
12 Surkhon 23 19-28 27
13 Kokand-1912 23 22-30 23
14 Bunyodkor 23 23-39 22
15 Xorazm 23 20-34 22
16 Mash'al 23 11-47 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Relegation Play-offs Relegation