Nhận định Sogdiana vs Mash'al - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.28
Sogdiana thắng
5.3/10
Kèo 1X2
11.28
5.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMash'al
Kiểm soát bóngSogdiana: 64%Mash'al: 36%
Tổng số cú sútSogdiana: 13Mash'al: 5
Sút trúng đíchSogdiana: 8Mash'al: 2
Sút trượtSogdiana: 5Mash'al: 3
Phạt gócSogdiana: 5Mash'al: 2
Thẻ vàngSogdiana: 1Mash'al: 2
Kiểm soát bóngSogdiana: 49%Mash'al: 51%
Sút trúng đíchSogdiana: 0Mash'al: 0
Sút trượtSogdiana: 0Mash'al: 0
Phạt gócSogdiana: 3Mash'al: 7
Thẻ vàngSogdiana: 1Mash'al: 0
Kiểm soát bóngSogdiana: 49%64%Mash'al: 51%36%
Sút trúng đíchSogdiana: 08Mash'al: 02
Sút trượtSogdiana: 05Mash'al: 03
Phạt gócSogdiana: 35Mash'al: 72
Thẻ vàngSogdiana: 11Mash'al: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Mash'al
Tổng bàn thắngSogdiana: 3.2Mash'al: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSogdiana: 1.6Mash'al: 0.5
Bàn thuaSogdiana: 1.6Mash'al: 1.7
Kiểm soát bóngSogdiana: 46%Mash'al: 40%
Tổng số cú sútSogdiana: 10.7Mash'al: 6.8
Sút trúng đíchSogdiana: 6.1Mash'al: 2.6
Sút trượtSogdiana: 4.6Mash'al: 4.2
Phạt gócSogdiana: 4.4Mash'al: 2.5
Thẻ vàngSogdiana: 2Mash'al: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mash'al
ThắngSogdiana: 6Mash'al: 1
Trên 1.5 bànSogdiana: 9Mash'al: 7
Trên 2.5 bànSogdiana: 7Mash'al: 3
Trên 3.5 bànSogdiana: 4Mash'al: 2
Cả hai đội ghi bànSogdiana: 6Mash'al: 4
Thắng bất ngờSogdiana: 0Mash'al: 0
Thua bất ngờSogdiana: 0Mash'al: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
6Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
30%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
02 thg 82026
Mash'al
Sogdiana13
10 thg 82025
Sogdiana
Mash'al20
29 thg 32025
Mash'al
Sogdiana10
24 thg 82022
Sogdiana
Mash'al52
21 thg 92021
Mash'al
Sogdiana00
15 thg 42021
Sogdiana
Mash'al22
11 thg 92020
Sogdiana
Mash'al01
29 thg 22020
Mash'al
Sogdiana30
13 thg 102017
Mash'al
Sogdiana00
06 thg 52017
Sogdiana
Mash'al30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 56-21 | 55 |
| 2 |
|
24 | 43-22 | 53 |
| 3 |
|
24 | 42-24 | 46 |
| 4 |
|
24 | 37-32 | 40 |
| 5 |
|
24 | 34-31 | 39 |
| 6 |
|
24 | 39-30 | 39 |
| 7 |
|
24 | 35-22 | 38 |
| 8 |
|
24 | 24-30 | 33 |
| 9 |
|
24 | 29-32 | 30 |
| 10 |
|
24 | 35-38 | 30 |
| 11 |
|
24 | 41-47 | 29 |
| 12 |
|
24 | 19-28 | 28 |
| 13 |
|
25 | 26-41 | 26 |
| 14 |
|
24 | 24-34 | 23 |
| 15 |
|
24 | 20-34 | 23 |
| 16 |
|
25 | 12-50 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation