Nhận định ST Mirren vs Dundee - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDundee
xGST Mirren: 1.58Dundee: 1.44
Kiểm soát bóngST Mirren: 58%Dundee: 42%
Tổng số cú sútST Mirren: 15Dundee: 15
Sút trúng đíchST Mirren: 4Dundee: 6
Sút trượtST Mirren: 6Dundee: 4
Phạt gócST Mirren: 5Dundee: 6
Thẻ vàngST Mirren: 2Dundee: 1
Việt vịST Mirren: 1Dundee: 1
Phạm lỗiST Mirren: 12Dundee: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Dundee
Bàn thắng kỳ vọngST Mirren: 1.26Dundee: 1.37
Tổng bàn thắngST Mirren: 3.2Dundee: 2.6
Bàn thắng ghi đượcST Mirren: 1Dundee: 1.3
Bàn thuaST Mirren: 2.2Dundee: 1.3
Kiểm soát bóngST Mirren: 50%Dundee: 39%
Tổng số cú sútST Mirren: 12.9Dundee: 12
Sút trúng đíchST Mirren: 3.8Dundee: 4.4
Sút trượtST Mirren: 5.3Dundee: 4.5
Phạm lỗiST Mirren: 13.6Dundee: 11.3
Phạt gócST Mirren: 4.3Dundee: 5.3
Việt vịST Mirren: 1.1Dundee: 1
Thẻ vàngST Mirren: 2.3Dundee: 1.33
Tổng số đường chuyềnST Mirren: 447Dundee: 337
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee
ThắngST Mirren: 3Dundee: 4
Trên 1.5 bànST Mirren: 7Dundee: 9
Trên 2.5 bànST Mirren: 6Dundee: 6
Trên 3.5 bànST Mirren: 4Dundee: 1
Cả hai đội ghi bànST Mirren: 4Dundee: 6
Thắng bất ngờST Mirren: 0Dundee: 0
Thua bất ngờST Mirren: 0Dundee: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 27
12Thắng
5Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.4Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Dundee
ST Mirren10
31 thg 12026
ST Mirren
Dundee00
29 thg 112025
Dundee
ST Mirren31
27 thg 92025
ST Mirren
Dundee10
05 thg 42025
Dundee
ST Mirren20
29 thg 122024
ST Mirren
Dundee12
31 thg 82024
Dundee
ST Mirren22
04 thg 52024
Dundee
ST Mirren13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 13-7 | 20 |
| 3 |
|
9 | 20-15 | 16 |
| 4 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 6 |
|
9 | 11-12 | 12 |
| 7 |
|
9 | 10-10 | 11 |
| 8 |
|
9 | 9-17 | 10 |
| 9 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 10 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-20 | 8 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)