Nhận định Dundee vs Rangers - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRangers
xGDundee: 1.04Rangers: 1.71
Kiểm soát bóngDundee: 35%Rangers: 65%
Tổng số cú sútDundee: 10Rangers: 18
Sút trúng đíchDundee: 4Rangers: 6
Sút trượtDundee: 4Rangers: 7
Phạt gócDundee: 5Rangers: 6
Thẻ vàngDundee: 2Rangers: 1
Việt vịDundee: 1Rangers: 1
Phạm lỗiDundee: 14Rangers: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Rangers
Bàn thắng kỳ vọngDundee: 1.32Rangers: 1.83
Tổng bàn thắngDundee: 2.6Rangers: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDundee: 1.5Rangers: 1.8
Bàn thuaDundee: 1.1Rangers: 0.4
Kiểm soát bóngDundee: 42%Rangers: 52%
Tổng số cú sútDundee: 13.3Rangers: 16.6
Sút trúng đíchDundee: 5Rangers: 5.9
Sút trượtDundee: 5.4Rangers: 6.9
Phạm lỗiDundee: 11.1Rangers: 15.1
Phạt gócDundee: 5.7Rangers: 6.2
Việt vịDundee: 0.9Rangers: 1.1
Thẻ vàngDundee: 1.25Rangers: 1.78
Tổng số đường chuyềnDundee: 338Rangers: 451
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rangers
ThắngDundee: 5Rangers: 9
Trên 1.5 bànDundee: 9Rangers: 4
Trên 2.5 bànDundee: 6Rangers: 4
Trên 3.5 bànDundee: 1Rangers: 2
Cả hai đội ghi bànDundee: 5Rangers: 3
Thắng bất ngờDundee: 0Rangers: 0
Thua bất ngờDundee: 0Rangers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
2Thắng
4Hòa
19Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
63%Trên 2.5 bàn
25 thg 12026
Rangers
Dundee30
09 thg 112025
Dundee
Rangers03
09 thg 82025
Rangers
Dundee11
29 thg 32025
Dundee
Rangers34
09 thg 12025
Dundee
Rangers11
21 thg 122024
Rangers
Dundee10
21 thg 92024
Rangers
Dundee30
14 thg 52024
Rangers
Dundee52
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)