Chuyển đến nội dung

Nhận định Stefanesti vs Chindia Targoviste - 31 thg 10, 2026

31 thg 1009:00
VS
16.10 X4.40 21.47

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
10/10
Kèo 1X2
10/10
Tổng bàn thắng
9.5/10
Cả hai đội ghi bàn
3.8/10
Kèo Bet Builder
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Stefanesti
Chindia T
xGStefanesti: 1.37Chindia Targoviste: 1.62
Kiểm soát bóngStefanesti: 41%Chindia Targoviste: 59%
Tổng số cú sútStefanesti: 8Chindia Targoviste: 12
Sút trúng đíchStefanesti: 3Chindia Targoviste: 6
Sút trượtStefanesti: 4Chindia Targoviste: 5
Phạt gócStefanesti: 3Chindia Targoviste: 5
Thẻ vàngStefanesti: 2Chindia Targoviste: 1
Việt vịStefanesti: 1Chindia Targoviste: 3
Phạm lỗiStefanesti: 12Chindia Targoviste: 11

Thống kê

Trung bình / Trận
Stefanesti
Chindia T
Tổng bàn thắngStefanesti: 3.4Chindia Targoviste: 3.9
Bàn thắng ghi đượcStefanesti: 0.7Chindia Targoviste: 2.3
Bàn thuaStefanesti: 2.7Chindia Targoviste: 1.6
Kiểm soát bóngStefanesti: 46%Chindia Targoviste: 51%
Tổng số cú sútStefanesti: 8.1Chindia Targoviste: 10.3
Sút trúng đíchStefanesti: 3.8Chindia Targoviste: 5.8
Sút trượtStefanesti: 4.3Chindia Targoviste: 4.6
Phạm lỗiStefanesti: 10.8Chindia Targoviste: 10.6
Phạt gócStefanesti: 3.3Chindia Targoviste: 4.2
Thẻ vàngStefanesti: 2.11Chindia Targoviste: 1.89

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Stefanesti
Chindia T
ThắngStefanesti: 1Chindia Targoviste: 7
Tài 1.5 bànStefanesti: 9Chindia Targoviste: 7
Tài 2.5 bànStefanesti: 8Chindia Targoviste: 7
Tài 3.5 bànStefanesti: 5Chindia Targoviste: 7
Cả hai đội ghi bànStefanesti: 5Chindia Targoviste: 6
Thắng bất ngờStefanesti: 0Chindia Targoviste: 0
Thua bất ngờStefanesti: 1Chindia Targoviste: 0

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 FC Politehnica Timisoara 11 21-8 27
2 Slatina 11 19-10 25
3 Chindia Targoviste 11 27-14 24
4 Popești-Leordeni 11 26-15 24
5 Cetatea Suceava 11 22-12 21
6 Metalul Buzău 11 13-7 21
7 CSM Reşiţa 11 16-13 21
8 Concordia 11 26-18 19
9 FC Bacau 11 22-10 18
10 Bihor Oradea 11 18-10 18
11 Gloria Bistriţa 11 15-14 18
12 CS Afumati 11 17-17 17
13 Metaloglobus 11 13-15 15
14 ASA Targu Mures 11 14-21 11
15 CSM Ramnicu Valcea 11 10-17 11
16 CSA Steaua Bucureşti 11 13-19 10
17 Viitorul Şelimbăr 11 8-20 9
18 Unirea Slobozia 11 14-15 8
19 CS Dinamo București 11 16-32 7
20 CSM Satu Mare 11 7-15 6
21 Ştefăneşti 11 7-26 6
22 Dumbrăviţa 11 7-23 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)