Nhận định Sturm Graz vs Ried - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRied
xGSturm Graz: 1.86Ried: 1.26
Kiểm soát bóngSturm Graz: 59%Ried: 41%
Tổng số cú sútSturm Graz: 18Ried: 10
Sút trúng đíchSturm Graz: 7Ried: 4
Sút trượtSturm Graz: 7Ried: 4
Phạt gócSturm Graz: 6Ried: 3
Thẻ vàngSturm Graz: 2Ried: 3
Việt vịSturm Graz: 4Ried: 1
Phạm lỗiSturm Graz: 11Ried: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Ried
Bàn thắng kỳ vọngSturm Graz: 1.52Ried: 1.93
Tổng bàn thắngSturm Graz: 3.2Ried: 4.1
Bàn thắng ghi đượcSturm Graz: 1.9Ried: 2.3
Bàn thuaSturm Graz: 1.3Ried: 1.8
Kiểm soát bóngSturm Graz: 42%Ried: 45%
Tổng số cú sútSturm Graz: 14Ried: 12
Sút trúng đíchSturm Graz: 5.2Ried: 4.8
Sút trượtSturm Graz: 6Ried: 5
Phạm lỗiSturm Graz: 14.4Ried: 10.1
Phạt gócSturm Graz: 5.1Ried: 3
Việt vịSturm Graz: 2.5Ried: 1.4
Thẻ vàngSturm Graz: 2.56Ried: 2.5
Tổng số đường chuyềnSturm Graz: 302Ried: 381
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ried
ThắngSturm Graz: 6Ried: 5
Trên 1.5 bànSturm Graz: 8Ried: 9
Trên 2.5 bànSturm Graz: 7Ried: 8
Trên 3.5 bànSturm Graz: 4Ried: 6
Cả hai đội ghi bànSturm Graz: 5Ried: 9
Thắng bất ngờSturm Graz: 0Ried: 0
Thua bất ngờSturm Graz: 0Ried: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 34
22Thắng
8Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
08 thg 22026
Sturm Graz
Ried10
16 thg 82025
Ried
Sturm Graz13
28 thg 82024
Ried
Sturm Graz13
30 thg 102022
Sturm Graz
Ried21
06 thg 82022
Ried
Sturm Graz11
06 thg 32022
Ried
Sturm Graz22
27 thg 102021
Sturm Graz
Ried12
17 thg 102021
Sturm Graz
Ried10
09 thg 22021
Sturm Graz
Ried21
24 thg 102020
Ried
Sturm Graz02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 26-8 | 24 |
| 2 |
|
9 | 21-4 | 21 |
| 3 |
|
9 | 23-9 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-10 | 17 |
| 5 |
|
9 | 16-15 | 14 |
| 6 |
|
9 | 12-14 | 11 |
| 7 |
|
9 | 15-19 | 11 |
| 8 |
|
9 | 7-22 | 9 |
| 9 |
|
9 | 11-19 | 8 |
| 10 |
|
9 | 9-18 | 7 |
| 11 |
|
9 | 8-15 | 6 |
| 12 |
|
9 | 7-18 | 5 |
Promotion - Bundesliga (Championship Group)
Bundesliga (Relegation Group)