Nhận định Tatran Presov vs FK Kosice - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.07
FK Kosice thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
24.30
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.24
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.50
2.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Kosice
xGTatran Presov: 1.02FK Kosice: 1.3
Kiểm soát bóngTatran Presov: 61%FK Kosice: 39%
Tổng số cú sútTatran Presov: 12FK Kosice: 13
Sút trúng đíchTatran Presov: 3FK Kosice: 4
Sút trượtTatran Presov: 5FK Kosice: 5
Phạt gócTatran Presov: 4FK Kosice: 3
Thẻ vàngTatran Presov: 1FK Kosice: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Kosice
Bàn thắng kỳ vọngTatran Presov: 0.96FK Kosice: 1.72
Tổng bàn thắngTatran Presov: 2.2FK Kosice: 2.9
Bàn thắng ghi đượcTatran Presov: 0.8FK Kosice: 2.1
Bàn thuaTatran Presov: 1.4FK Kosice: 0.8
Kiểm soát bóngTatran Presov: 54%FK Kosice: 50%
Tổng số cú sútTatran Presov: 11.3FK Kosice: 16.3
Sút trúng đíchTatran Presov: 3.7FK Kosice: 5.9
Sút trượtTatran Presov: 4.8FK Kosice: 6.8
Phạm lỗiTatran Presov: 12FK Kosice: 13.3
Phạt gócTatran Presov: 4FK Kosice: 5.5
Việt vịTatran Presov: 0.7FK Kosice: 2.3
Thẻ vàngTatran Presov: 2.22FK Kosice: 2
Tổng số đường chuyềnTatran Presov: 429FK Kosice: 376
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Kosice
ThắngTatran Presov: 1FK Kosice: 7
Trên 1.5 bànTatran Presov: 6FK Kosice: 10
Trên 2.5 bànTatran Presov: 5FK Kosice: 6
Trên 3.5 bànTatran Presov: 2FK Kosice: 3
Cả hai đội ghi bànTatran Presov: 6FK Kosice: 6
Thắng bất ngờTatran Presov: 0FK Kosice: 0
Thua bất ngờTatran Presov: 0FK Kosice: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Tatran Prešov2
FK Košice1
15 thg 4, 26
FK Košice2
Tatran Prešov1
21 thg 3, 26
FK Košice2
Tatran Prešov1
17 thg 3, 26
Tatran Prešov2
FK Košice2
14 thg 2, 26
Tatran Prešov1
FK Košice4
27 thg 9, 25
FK Košice2
Tatran Prešov2
12 thg 11, 22
Tatran Prešov2
FK Košice1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-30 | 46 |
| 2 |
|
22 | 39-20 | 43 |
| 3 |
|
22 | 45-27 | 40 |
| 4 |
|
22 | 35-28 | 37 |
| 5 |
|
22 | 46-29 | 36 |
| 6 |
|
22 | 32-36 | 29 |
| 7 |
|
22 | 24-34 | 25 |
| 8 |
|
22 | 18-37 | 24 |
| 9 |
|
22 | 35-42 | 24 |
| 10 |
|
22 | 24-34 | 22 |
| 11 |
|
22 | 22-35 | 21 |
| 12 |
|
22 | 20-35 | 16 |
Championship round
Relegation Round