Nhận định Tigre vs Atletico T - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtl. Tucuman
xGTigre: 1.3Atletico T: 0.83
Kiểm soát bóngTigre: 60%Atletico T: 40%
Tổng số cú sútTigre: 15Atletico T: 11
Sút trúng đíchTigre: 4Atletico T: 3
Sút trượtTigre: 7Atletico T: 4
Phạt gócTigre: 6Atletico T: 4
Thẻ vàngTigre: 3Atletico T: 2
Việt vịTigre: 1Atletico T: 3
Phạm lỗiTigre: 11Atletico T: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Atl. Tucuman
Bàn thắng kỳ vọngTigre: 1.36Atletico T: 0.78
Tổng bàn thắngTigre: 2.5Atletico T: 2.2
Bàn thắng ghi đượcTigre: 1Atletico T: 1
Bàn thuaTigre: 1.5Atletico T: 1.2
Kiểm soát bóngTigre: 52%Atletico T: 39%
Tổng số cú sútTigre: 13.6Atletico T: 11.7
Sút trúng đíchTigre: 3.9Atletico T: 3.7
Sút trượtTigre: 6.8Atletico T: 4.7
Phạm lỗiTigre: 10.6Atletico T: 10.9
Phạt gócTigre: 5.1Atletico T: 4.9
Việt vịTigre: 0.9Atletico T: 2.5
Thẻ vàngTigre: 2.78Atletico T: 2.1
Tổng số đường chuyềnTigre: 396Atletico T: 294
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atl. Tucuman
ThắngTigre: 1Atletico T: 2
Trên 1.5 bànTigre: 7Atletico T: 6
Trên 2.5 bànTigre: 7Atletico T: 4
Trên 3.5 bànTigre: 2Atletico T: 2
Cả hai đội ghi bànTigre: 7Atletico T: 6
Thắng bất ngờTigre: 0Atletico T: 0
Thua bất ngờTigre: 1Atletico T: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
1Thắng
5Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
0.9Bàn thắng mỗi trận
14%Cả hai đội ghi bàn
29%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Atletico Tucuman
Tigre00
08 thg 102024
Atletico Tucuman
Tigre12
21 thg 52023
Tigre
Atletico Tucuman00
17 thg 82022
Tigre
Atletico Tucuman00
15 thg 92018
Atletico Tucuman
Tigre30
25 thg 22018
Atletico Tucuman
Tigre00
20 thg 122016
Tigre
Atletico Tucuman00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 20-11 | 25 |
| 2 |
|
13 | 17-11 | 25 |
| 3 |
|
13 | 14-10 | 22 |
| 4 |
|
13 | 19-18 | 22 |
| 5 |
|
13 | 22-19 | 21 |
| 6 |
|
13 | 18-13 | 20 |
| 7 |
|
13 | 11-10 | 19 |
| 8 |
|
13 | 12-12 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-21 | 19 |
| 10 |
|
13 | 12-13 | 14 |
| 11 |
|
13 | 13-15 | 13 |
| 12 |
|
13 | 14-19 | 13 |
| 13 |
|
13 | 14-20 | 12 |
| 14 |
|
13 | 8-17 | 9 |
| 15 |
|
13 | 14-22 | 8 |
Knockout Phase