Nhận định Tromsdalen Uil vs Junkeren - 31 thg 10, 2026
11.29
X5.65
27.20
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.29
Tromsdalen Uil thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.29
8.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.55
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.36
10/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIJunkeren
xGTromsdalen Uil: 1.79Junkeren: 1.14
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 55%Junkeren: 45%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 6Junkeren: 7
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 3Junkeren: 4
Sút trượtTromsdalen Uil: 3Junkeren: 3
Phạt gócTromsdalen Uil: 3Junkeren: 4
Thẻ vàngTromsdalen Uil: 1Junkeren: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Junkeren
Tổng bàn thắngTromsdalen Uil: 4.5Junkeren: 3.9
Bàn thắng ghi đượcTromsdalen Uil: 3.1Junkeren: 1.7
Bàn thuaTromsdalen Uil: 1.4Junkeren: 2.2
Kiểm soát bóngTromsdalen Uil: 49%Junkeren: 48%
Tổng số cú sútTromsdalen Uil: 3.4Junkeren: 7.6
Sút trúng đíchTromsdalen Uil: 1.7Junkeren: 4.8
Sút trượtTromsdalen Uil: 1.7Junkeren: 3.8
Phạt gócTromsdalen Uil: 1.7Junkeren: 4.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Junkeren
ThắngTromsdalen Uil: 6Junkeren: 3
Tài 1.5 bànTromsdalen Uil: 9Junkeren: 9
Tài 2.5 bànTromsdalen Uil: 8Junkeren: 7
Tài 3.5 bànTromsdalen Uil: 7Junkeren: 5
Cả hai đội ghi bànTromsdalen Uil: 6Junkeren: 8
Thắng bất ngờTromsdalen Uil: 0Junkeren: 0
Thua bất ngờTromsdalen Uil: 0Junkeren: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
5Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
06 thg 4 2026: Junkeren 1–1 Tromsdalen
25 thg 8 2024: Junkeren 2–3 Tromsdalen
21 thg 7 2024: Tromsdalen 4–2 Junkeren
02 thg 9 2023: Tromsdalen 4–0 Junkeren
14 thg 5 2023: Junkeren 1–2 Tromsdalen
19 thg 3 2023: Junkeren 0–2 Tromsdalen
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-27 | 60 |
| 2 |
|
26 | 63-35 | 59 |
| 3 |
|
26 | 64-32 | 55 |
| 4 |
|
26 | 47-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 60-40 | 49 |
| 6 |
|
26 | 45-45 | 40 |
| 7 |
|
26 | 45-44 | 39 |
| 8 |
|
25 | 46-41 | 38 |
| 9 |
|
26 | 40-48 | 33 |
| 10 |
|
25 | 36-45 | 31 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 26 |
| 12 |
|
26 | 34-54 | 20 |
| 13 |
|
26 | 30-85 | 13 |
| 14 |
|
26 | 30-66 | 10 |