Nhận định Trygg/Lade vs Stjordals-Blink - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStjordals-Bli
xGTrygg/Lade: 1.45Stjordals-Blink: 1.7
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 46%Stjordals-Blink: 54%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 8Stjordals-Blink: 11
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Stjordals-Blink: 6
Sút trượtTrygg/Lade: 4Stjordals-Blink: 5
Phạt gócTrygg/Lade: 4Stjordals-Blink: 6
Thẻ vàngTrygg/Lade: 2Stjordals-Blink: 1
Việt vịTrygg/Lade: 2Stjordals-Blink: 2
Phạm lỗiTrygg/Lade: 10Stjordals-Blink: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Stjordals-Bli
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 3.6Stjordals-Blink: 3
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.3Stjordals-Blink: 1.6
Bàn thuaTrygg/Lade: 2.3Stjordals-Blink: 1.4
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 51%Stjordals-Blink: 52%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 7.1Stjordals-Blink: 7.3
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 3.8Stjordals-Blink: 3.6
Sút trượtTrygg/Lade: 3.3Stjordals-Blink: 3.6
Phạt gócTrygg/Lade: 3.9Stjordals-Blink: 4
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1.5Stjordals-Blink: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stjordals-Bli
ThắngTrygg/Lade: 1Stjordals-Blink: 5
Trên 1.5 bànTrygg/Lade: 9Stjordals-Blink: 7
Trên 2.5 bànTrygg/Lade: 7Stjordals-Blink: 6
Trên 3.5 bànTrygg/Lade: 5Stjordals-Blink: 4
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 7Stjordals-Blink: 3
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Stjordals-Blink: 0
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Stjordals-Blink: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Stjørdals-Blink2
Trygg/Lade1
28 thg 3, 26
Stjørdals-Blink1
Trygg/Lade0
10 thg 4, 24
Trygg/Lade2
Stjørdals-Blink3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 55-20 | 54 |
| 2 |
|
23 | 53-32 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-27 | 46 |
| 4 |
|
23 | 56-33 | 46 |
| 5 |
|
23 | 43-21 | 46 |
| 6 |
|
23 | 40-38 | 35 |
| 7 |
|
23 | 36-40 | 34 |
| 8 |
|
23 | 38-39 | 33 |
| 9 |
|
23 | 32-39 | 31 |
| 10 |
|
23 | 38-41 | 30 |
| 11 |
|
23 | 33-52 | 20 |
| 12 |
|
23 | 27-50 | 14 |
| 13 |
|
23 | 30-74 | 13 |
| 14 |
|
23 | 28-56 | 10 |