Nhận định Honefoss vs Junkeren - 18 thg 10, 2026
11.26
X6.40
28.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Honefoss · Bàn thắng Pedersen B.1–017'
- 36'Junkeren · Bàn thắng 1–1Myrseth H.
- Hiệp 21–0
- Honefoss · Bàn thắng Overby E.2–169'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.26
Honefoss thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.26
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.19
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.31
5.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJunkeren
xGHonefoss: 2.25Junkeren: 1.35
Kiểm soát bóngHonefoss: 62%Junkeren: 38%
Tổng số cú sútHonefoss: 12Junkeren: 5
Sút trúng đíchHonefoss: 6Junkeren: 2
Sút trượtHonefoss: 5Junkeren: 3
Phạt gócHonefoss: 6Junkeren: 3
Thẻ vàngHonefoss: 1Junkeren: 2
Kiểm soát bóngHonefoss: 52%Junkeren: 48%
Tổng số cú sútHonefoss: 23Junkeren: 7
Sút trúng đíchHonefoss: 14Junkeren: 6
Sút trượtHonefoss: 9Junkeren: 1
Phạt gócHonefoss: 8Junkeren: 1
Thẻ vàngHonefoss: 1Junkeren: 2
Kiểm soát bóngHonefoss: 52%62%Junkeren: 48%38%
Tổng số cú sútHonefoss: 2312Junkeren: 75
Sút trúng đíchHonefoss: 146Junkeren: 62
Sút trượtHonefoss: 95Junkeren: 13
Phạt gócHonefoss: 86Junkeren: 13
Thẻ vàngHonefoss: 11Junkeren: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Junkeren
Tổng bàn thắngHonefoss: 3.4Junkeren: 3.6
Bàn thắng ghi đượcHonefoss: 1.8Junkeren: 1.7
Bàn thuaHonefoss: 1.6Junkeren: 1.9
Kiểm soát bóngHonefoss: 48%Junkeren: 48%
Tổng số cú sútHonefoss: 9.7Junkeren: 9.1
Sút trúng đíchHonefoss: 5.1Junkeren: 5.4
Sút trượtHonefoss: 4.6Junkeren: 4.9
Phạt gócHonefoss: 5.3Junkeren: 4.6
Thẻ vàngHonefoss: 1.67Junkeren: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Junkeren
ThắngHonefoss: 5Junkeren: 4
Trên 1.5 bànHonefoss: 8Junkeren: 9
Trên 2.5 bànHonefoss: 6Junkeren: 6
Trên 3.5 bànHonefoss: 4Junkeren: 5
Cả hai đội ghi bànHonefoss: 7Junkeren: 7
Thắng bất ngờHonefoss: 0Junkeren: 0
Thua bất ngờHonefoss: 0Junkeren: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
7.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Junkeren
Hønefoss43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 58-22 | 57 |
| 2 |
|
24 | 56-34 | 53 |
| 3 |
|
24 | 56-28 | 49 |
| 4 |
|
24 | 58-34 | 49 |
| 5 |
|
24 | 44-24 | 46 |
| 6 |
|
24 | 42-41 | 36 |
| 7 |
|
24 | 42-41 | 35 |
| 8 |
|
24 | 38-43 | 34 |
| 9 |
|
24 | 33-41 | 31 |
| 10 |
|
24 | 39-44 | 30 |
| 11 |
|
24 | 37-52 | 23 |
| 12 |
|
24 | 30-51 | 17 |
| 13 |
|
24 | 30-78 | 13 |
| 14 |
|
24 | 30-60 | 10 |