Nhận định Vaajakoski vs Jaro 2 - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.16
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
12.12
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.43
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.16
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
3.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJaro 2
Kiểm soát bóngVaajakoski: 54%Jaro 2: 46%
Tổng số cú sútVaajakoski: 19Jaro 2: 10
Sút trúng đíchVaajakoski: 7Jaro 2: 5
Sút trượtVaajakoski: 12Jaro 2: 5
Phạt gócVaajakoski: 7Jaro 2: 6
Thẻ vàngVaajakoski: 2Jaro 2: 2
Kiểm soát bóngVaajakoski: 43%Jaro 2: 57%
Tổng số cú sútVaajakoski: 11Jaro 2: 8
Sút trúng đíchVaajakoski: 7Jaro 2: 2
Sút trượtVaajakoski: 4Jaro 2: 6
Phạt gócVaajakoski: 6Jaro 2: 4
Thẻ vàngVaajakoski: 2Jaro 2: 2
Kiểm soát bóngVaajakoski: 43%54%Jaro 2: 57%46%
Tổng số cú sútVaajakoski: 1119Jaro 2: 810
Sút trúng đíchVaajakoski: 77Jaro 2: 25
Sút trượtVaajakoski: 412Jaro 2: 65
Phạt gócVaajakoski: 67Jaro 2: 46
Thẻ vàngVaajakoski: 22Jaro 2: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Jaro 2
Tổng bàn thắngVaajakoski: 4.6Jaro 2: 4.4
Bàn thắng ghi đượcVaajakoski: 2Jaro 2: 1.8
Bàn thuaVaajakoski: 2.6Jaro 2: 2.6
Kiểm soát bóngVaajakoski: 51%Jaro 2: 53%
Tổng số cú sútVaajakoski: 14.8Jaro 2: 13.8
Sút trúng đíchVaajakoski: 6Jaro 2: 6.8
Sút trượtVaajakoski: 8.8Jaro 2: 7
Phạt gócVaajakoski: 5.4Jaro 2: 6.6
Thẻ vàngVaajakoski: 1.6Jaro 2: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jaro 2
ThắngVaajakoski: 3Jaro 2: 6
Trên 1.5 bànVaajakoski: 8Jaro 2: 9
Trên 2.5 bànVaajakoski: 8Jaro 2: 8
Trên 3.5 bànVaajakoski: 7Jaro 2: 5
Cả hai đội ghi bànVaajakoski: 7Jaro 2: 6
Thắng bất ngờVaajakoski: 0Jaro 2: 0
Thua bất ngờVaajakoski: 0Jaro 2: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
03 thg 52026
Jaro 2
Vaajakoski10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 50-26 | 36 |
| 2 |
|
18 | 43-33 | 32 |
| 3 |
|
18 | 37-24 | 31 |
| 4 |
|
18 | 47-36 | 25 |
| 5 |
|
18 | 33-54 | 25 |
| 6 |
|
18 | 50-45 | 23 |
| 7 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 8 |
|
18 | 34-44 | 21 |
| 9 |
|
18 | 31-42 | 21 |
| 10 |
|
18 | 27-41 | 19 |
Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
Kakkonen Group C (Losers stage)