Nhận định Vaprus vs Kuressaare - 26 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Vaprus thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.05
4.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKuressaare
Kiểm soát bóngVaprus: 57%Kuressaare: 43%
Tổng số cú sútVaprus: 10Kuressaare: 10
Sút trúng đíchVaprus: 5Kuressaare: 3
Sút trượtVaprus: 5Kuressaare: 7
Phạt gócVaprus: 5Kuressaare: 7
Thẻ vàngVaprus: 1Kuressaare: 1
Kiểm soát bóngVaprus: 42%Kuressaare: 58%
Tổng số cú sútVaprus: 7Kuressaare: 13
Sút trúng đíchVaprus: 5Kuressaare: 7
Sút trượtVaprus: 2Kuressaare: 6
Phạt gócVaprus: 7Kuressaare: 9
Thẻ vàngVaprus: 4Kuressaare: 2
Kiểm soát bóngVaprus: 42%57%Kuressaare: 58%43%
Tổng số cú sútVaprus: 710Kuressaare: 1310
Sút trúng đíchVaprus: 55Kuressaare: 73
Sút trượtVaprus: 25Kuressaare: 67
Phạt gócVaprus: 75Kuressaare: 97
Thẻ vàngVaprus: 41Kuressaare: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Kuressaare
Tổng bàn thắngVaprus: 3Kuressaare: 2.3
Bàn thắng ghi đượcVaprus: 1.4Kuressaare: 1
Bàn thuaVaprus: 1.6Kuressaare: 1.3
Kiểm soát bóngVaprus: 45%Kuressaare: 44%
Tổng số cú sútVaprus: 7.7Kuressaare: 8.9
Sút trúng đíchVaprus: 3.6Kuressaare: 3.1
Sút trượtVaprus: 4.1Kuressaare: 5.8
Phạt gócVaprus: 3.6Kuressaare: 5.8
Thẻ vàngVaprus: 1.9Kuressaare: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuressaare
ThắngVaprus: 5Kuressaare: 3
Trên 1.5 bànVaprus: 8Kuressaare: 7
Trên 2.5 bànVaprus: 6Kuressaare: 5
Trên 3.5 bànVaprus: 3Kuressaare: 1
Cả hai đội ghi bànVaprus: 6Kuressaare: 6
Thắng bất ngờVaprus: 2Kuressaare: 0
Thua bất ngờVaprus: 0Kuressaare: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
10Thắng
3Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
21 thg 42026
Kuressaare
Vaprus01
31 thg 12026
Vaprus
Kuressaare92
21 thg 102025
Vaprus
Kuressaare01
20 thg 72025
Kuressaare
Vaprus21
01 thg 62025
Vaprus
Kuressaare21
18 thg 42025
Kuressaare
Vaprus10
01 thg 22025
Kuressaare
Vaprus02
06 thg 102024
Vaprus
Kuressaare31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 87-22 | 81 |
| 2 |
|
33 | 63-47 | 58 |
| 3 |
|
32 | 52-39 | 57 |
| 4 |
|
32 | 54-33 | 51 |
| 5 |
|
33 | 47-52 | 50 |
| 6 |
|
33 | 48-48 | 47 |
| 7 |
|
33 | 45-67 | 36 |
| 8 |
|
32 | 34-51 | 35 |
| 9 |
|
33 | 54-76 | 34 |
| 10 |
|
33 | 26-75 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga